MAX GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAX TOàN CầU
2
进口笔数
12
出口笔数
$14.9K
进口金额
$25.2K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104426441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGTX8UB |
| 成立日期 | 2010-02-04 |
| 联系地址 | Phòng 309, nhà F3, Tập thể cơ khí Trần Hưng Đạo, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAX TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán lẻ thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Dịch vụ khách sạn nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường và kinh doanh bất động sản); Sản xuất củi đun từ gỗ ép, nguyên liệu thay thế như bã cà phê, đậu nành, mùn cưa, trấu, rơm rạ, bã mía; Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán lẻ rau, quả; Bán buôn rau, quả; Bán lẻ thủy sản; Bán buôn thủy sản; Bán buôn cao su; Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ( trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng; Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất kim loại màu và kim loại quý; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất sản phẩm khác từ cao su; Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su; Sản xuất các sản phẩm từ plastic; Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh; Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng; Trồng đậu các loại; Trồng rau các loại; Chế biến và bảo quản rau quả; Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột; Sản xuất bột thô; Bán lẻ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn đồ uống không cồn; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn chè; Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè; Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô; Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khấu các mặt hàng công ty kinh doanh; Bán buôn các dụng cụ bảo hộ lao động: nút tai chống ồn, mặt nạ, kính bảo vệ cá nhân, khẩu trang sợi hoạt tính, ủng đi mưa, ủng chống đinh, mũ bảo hộ, phao cứu sinh, dây đeo an toàn; Bán buôn túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai, lọ bằng nhựa; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép; Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện; Chăn nuôi côn trùng; Sản xuất giống thuỷ sản; Nuôi trồng thuỷ sản nội địa; Nuôi trồng thuỷ sản biển; Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
| 电话 | +84904969868 |
| 邮箱 | vibaco.bac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700239 | 其他玻璃管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN GLASS INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | 2 | $14.9K | 其他玻璃管、玻璃棒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 12 | $25.2K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他玻璃管 | JINAN GLASS INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-19 | 其他玻璃管 | JINAN GLASS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他玻璃管 | JINAN GLASS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-09 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-20 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-19 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-12 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-12 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-28 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-24 | 其他实验室玻璃器皿 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |