Yong Sheng Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,497 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Yong Sheng
16
进口笔数
1,497
出口笔数
$265.8K
进口金额
$18.69M
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-11-13
最近出口
10
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702434162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFHG3EQ |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Lô N13, đường N2, khu công nghiệp Nam Tân Uyên Mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GỖ YONG SHENG |
| 企业英文名称 | YONG SHENG FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N13, đường N2, khu công nghiệp Nam Tân Uyên Mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84274338221 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $94.3K |
| 智利 | 4 | $85.4K |
| 芬兰 | 2 | $44.1K |
| 新西兰 | 1 | $24.2K |
| 乌拉圭 | 1 | $12.6K |
| 中国 | 4 | $5.2K |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,388 | $17.30M |
| 越南 | 62 | $664.5K |
| 加拿大 | 18 | $350.7K |
| 波多黎各 | 11 | $187.6K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $68.3K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $35.6K |
| 墨西哥 | 2 | $19.8K |
| 阿联酋 | 3 | $18.6K |
| 巴拿马 | 2 | $16.2K |
| 科威特 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 4 | $85.4K | 6mm以上松木 |
| Gam International Trading S.A. | 巴西 | 2 | $49.1K | 6mm以上松木 |
| Ever Team Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $45.2K | 6mm以上松木 |
| Sky Force International Trading Ltd. | 芬兰 | 2 | $44.1K | 6mm以上针叶木 |
| Gam International Trading S.A. | 新西兰 | 1 | $24.2K | 6mm以上松木 |
| GAM International Trading S.A. | 乌拉圭 | 1 | $12.6K | 6mm以上松木 |
| Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 雪尼尔织物、其他人造绒布 |
| Hangzhou Coache Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Jenice Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $852 | 其他人造绒布、彩色化纤织物 |
| Top Line Furniture | 越南 | 1 | $20 | 木制座椅 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omexey Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 126 | $2.18M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Kentex Corp. | 美国 | 131 | $2.13M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Condor Mfg Ltd | 美国 | 106 | $1.96M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 134 | $1.79M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | 107 | $1.78M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Corp Orate Specialists Sdn. Bhd. | 美国 | 136 | $1.71M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Jerry & Co. | 美国 | 76 | $1.05M | 其他木家具、非木制家具件 |
| FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | 54 | $979.1K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| LIFESTYLE DCG, INC. | 美国 | 45 | $546.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 6mm以上松木 | GAM International Trading S.A. | 乌拉圭 | $12.6K |
| 2024-10-10 | 塑料涂层织物 | Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-16 | 6mm以上松木 | Gam International Trading S.A. | 新西兰 | $24.2K |
| 2024-07-25 | 6mm以上松木 | Ever Team Co., Ltd. | 巴西 | $45.2K |
| 2024-05-27 | 染色聚酯布 | Zhejiang Jenice Textile Co., Ltd. | 中国 | $852 |
| 2024-05-27 | 染色聚酯布 | Hangzhou Coache Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-15 | 塑料涂层织物 | Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2024-05-15 | 塑料涂层织物 | Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2024-02-23 | 6mm以上针叶木 | Sky Force International Trading Ltd. | 芬兰 | $21.3K |
| 2024-01-06 | 6mm以上针叶木 | Sky Force International Trading Ltd. | 芬兰 | $22.7K |
出口(共 1,497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | WOODEN OCCASIONAL TABLE PO - CUSTOMER PO NY DC HS CODE . . ANDYWILKIE@LIBERTYFURN.COM EIN - | LIBERTY FURNITURE INDUSTRIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-24 | 其他木家具 | ROOMS TO GO-PUERTO RICO | 美国 | $0 |
| 2025-06-05 | 非木制家具件 | Corp Orate Specialists Sdn. Bhd. | 美国 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 木制家具零件 | Corp Orate Specialists Sdn. Bhd. | 美国 | $6.0K |
| 2025-06-05 | 软垫木座椅 | Corp Orate Specialists Sdn. Bhd. | 美国 | $13.9K |
| 2025-05-30 | 软垫木座椅 | Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2025-05-30 | 木制家具零件 | Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | $5.1K |
| 2025-05-30 | 软垫木座椅 | Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 木制厨房家具 | Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2025-05-30 | 木制家具零件 | Lifestyle Enterprise Inc. | 美国 | $1.2K |