Giay Vang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Vàng
69
进口笔数
0
出口笔数
$14.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400565660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9U6KKB |
| 成立日期 | 2007-03-08 |
| 联系地址 | Lô D, đường số 10, Khu công nghiệp Hoà khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VÀNG |
| 企业英文名称 | GIAY VANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, đường số 10, Khu công nghiệp Hoà khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842363735395 |
| 邮箱 | info@giayvangjsc.com |
| 传真 | +842363735396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 178亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 45 | $8.61M |
| 巴西 | 5 | $2.89M |
| 加拿大 | 16 | $1.90M |
| 乌克兰 | 1 | $324.5K |
| 美国 | 1 | $283.9K |
| 阿根廷 | 1 | $274.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $2.19M | 其他小麦及混合麦、肉粉粒 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 2 | $1.81M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.30M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $1.22M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $741.7K | 苯酚及盐、无环丙酮 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $708.0K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $544.6K | 干绿豆、其他煤 |
| Qube Grains Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $538.6K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Frey A/S | 丹麦 | 5 | $518.1K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Frey A | 加拿大 | 3 | $248.7K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他小麦及混合麦 | Frey A/S | 加拿大 | $7.9K |
| 2026-07-20 | 其他小麦及混合麦 | Frey A/S | 加拿大 | $7.9K |
| 2026-07-13 | 其他小麦及混合麦 | Frey A/S | 加拿大 | $94.9K |
| 2026-06-25 | 其他小麦及混合麦 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 加拿大 | $227.1K |
| 2026-06-19 | 其他小麦及混合麦 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 乌克兰 | $324.5K |
| 2026-06-18 | 其他小麦及混合麦 | Frey A/S | 加拿大 | $123.5K |
| 2026-06-02 | 其他小麦及混合麦 | Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $148.3K |
| 2026-05-06 | 其他小麦及混合麦 | Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 加拿大 | $42.1K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | Bunge S.A. | 巴西 | $269.3K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | Bunge S.A. | 巴西 | $269.3K |