A Chau Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 8464机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí á Châu

40
进口笔数
27
出口笔数
$276.7K
进口金额
$440.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
24
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-07进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-07进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309400853
企查查编码QVN23EXQWN
成立日期2009-10-06
联系地址32/6/11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ Á CHÂU
企业英文名称A CHAU MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/6/11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话06503636643
邮箱achautools@gmail.com
传真06503718146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8466918464机器零件
846490其他矿物加工机床
722540热轧合金钢板
722830合金钢棒材
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
848330轴承座
251320天然磨料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
846410石材锯床
846490其他矿物加工机床
730890其他钢铁结构体
846029非数控磨床
732690其他钢铁制品
846019非数控平面磨床
847910工程机械
850819其他吸尘器
390690其他丙烯酸聚合物
721041波纹镀锌钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$276.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$92.5K
澳大利亚3$69.1K
阿联酋2$58.8K
加拿大2$40.9K
英国3$38.9K
菲律宾2$33.8K
南非2$30.7K
印度5$27.2K
越南2$21.3K
丹麦1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laizhou Tongguan International Trade Co., Ltd.中国6$122.9K其他矿物加工机床、8464机器零件
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国6$27.3K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Oriental Denuo International Trading Co., Ltd.中国2$20.7K合金钢棒材、不锈钢板材
Xiamen Xintianyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$16.4K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Shenyang Head Science & Technology Co., Ltd.中国1$15.5K水射流切割机、天然磨料
Jinan Lingdiao Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$12.8K其他矿物加工机床、金属加工单元机
Cangzhou Zhiang Pipeline Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$11.1K其他钢铁制品、螺纹螺母
Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国2$9.6K轴承座、其他机器刀具
Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd.中国2$3.7K塑料容器、塑料家用制品
CHENGDU XINHECHENG TECHNOLOGY LTD CO中国香港2$3.1K8464机器零件、无线电遥控器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
In Out Contracts阿联酋2$58.8K大理石子、工程机械
DT & T Cabinet加拿大2$40.9K其他钢铁结构体、波纹镀锌钢
Cape Granite南非2$30.7K非数控磨床、石材锯床
MacIntyre Memorials Ltd.英国2$29.1K简单切割花岗岩、其他塑料包装制品
Granite World Pty Ltd西班牙1$28.6K石材锯床
Supastone Marble & Granite Pty Ltd澳大利亚1$28.6K石材锯床
Granite & Cabinet LLC美国1$28.0K花岗岩制品、其他水泥制品
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$21.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Harihara Granites印度2$11.7K陶瓷磨轮、气体过滤机械
Prima Enterprises印度2$6.6K石材锯床、非热带木装饰品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13750W-75kW交流电机TAIZHOU LINGCHUAN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD.中国$356
2026-04-13750W-75kW交流电机TAIZHOU LINGCHUAN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD.中国$356
2026-03-23齿轮及变速器FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD中国$612
2026-03-23齿轮及变速器FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD中国$1.0K
2026-03-23齿轮及变速器FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD中国$2.4K
2026-03-23齿轮及变速器FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD中国$1.2K
2026-03-18精炼铜条TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$491
2026-03-18精炼铜条TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$1.5K
2026-03-18精炼铜条TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$7.4K
2026-03-18精炼铜条TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$4.4K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-301500瓦以下吸尘器SS GRANITES印度$2.4K
2026-03-30其他矿物加工机床印度$6.5K
2026-03-30其他钢铁制品SS GRANITES$1.0K
2026-03-12其他矿物加工机床BELLAGIO (AUST) PTY LTD澳大利亚$10.0K
2026-03-12非钢制圆锯片BELLAGIO (AUST) PTY LTD澳大利亚$810
2026-03-12非钢制圆锯片BELLAGIO (AUST) PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-01-15门座式起重机SPM GRANITE英国$5.7K
2026-01-15其他丙烯酸聚合物SPM GRANITE英国$1.4K
2026-01-15其他升降机械SPM GRANITE英国$2.6K
2026-01-15其他钢铁制品SPM GRANITE$260

相关企业 · 同类产品

A Chau Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →