A Chau Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 8464机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí á Châu
40
进口笔数
27
出口笔数
$276.7K
进口金额
$440.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
24
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309400853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23EXQWN |
| 成立日期 | 2009-10-06 |
| 联系地址 | 32/6/11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/6/11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 06503636643 |
| 邮箱 | achautools@gmail.com |
| 传真 | 06503718146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846691 | 8464机器零件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $276.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $92.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $69.1K |
| 阿联酋 | 2 | $58.8K |
| 加拿大 | 2 | $40.9K |
| 英国 | 3 | $38.9K |
| 菲律宾 | 2 | $33.8K |
| 南非 | 2 | $30.7K |
| 印度 | 5 | $27.2K |
| 越南 | 2 | $21.3K |
| 丹麦 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Tongguan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.9K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Oriental Denuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 合金钢棒材、不锈钢板材 |
| Xiamen Xintianyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Shenyang Head Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 水射流切割机、天然磨料 |
| Jinan Lingdiao Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 其他矿物加工机床、金属加工单元机 |
| Cangzhou Zhiang Pipeline Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 轴承座、其他机器刀具 |
| Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| CHENGDU XINHECHENG TECHNOLOGY LTD CO | 中国香港 | 2 | $3.1K | 8464机器零件、无线电遥控器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Out Contracts | 阿联酋 | 2 | $58.8K | 大理石子、工程机械 |
| DT & T Cabinet | 加拿大 | 2 | $40.9K | 其他钢铁结构体、波纹镀锌钢 |
| Cape Granite | 南非 | 2 | $30.7K | 非数控磨床、石材锯床 |
| MacIntyre Memorials Ltd. | 英国 | 2 | $29.1K | 简单切割花岗岩、其他塑料包装制品 |
| Granite World Pty Ltd | 西班牙 | 1 | $28.6K | 石材锯床 |
| Supastone Marble & Granite Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.6K | 石材锯床 |
| Granite & Cabinet LLC | 美国 | 1 | $28.0K | 花岗岩制品、其他水泥制品 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Harihara Granites | 印度 | 2 | $11.7K | 陶瓷磨轮、气体过滤机械 |
| Prima Enterprises | 印度 | 2 | $6.6K | 石材锯床、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU LINGCHUAN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD. | 中国 | $356 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU LINGCHUAN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD. | 中国 | $356 |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 精炼铜条 | TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-03-18 | 精炼铜条 | TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 精炼铜条 | TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 精炼铜条 | TIANJIN TISCO IRON & STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 1500瓦以下吸尘器 | SS GRANITES | 印度 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 其他矿物加工机床 | — | 印度 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | SS GRANITES | — | $1.0K |
| 2026-03-12 | 其他矿物加工机床 | BELLAGIO (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-03-12 | 非钢制圆锯片 | BELLAGIO (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $810 |
| 2026-03-12 | 非钢制圆锯片 | BELLAGIO (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 门座式起重机 | SPM GRANITE | 英国 | $5.7K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | SPM GRANITE | 英国 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 其他升降机械 | SPM GRANITE | 英国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | SPM GRANITE | — | $260 |