TD XNK Invest DV TM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV ĐầU Tư XNK TD
37
进口笔数
8
出口笔数
$943.8K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316403414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DTG6QK |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | 45/2/7 Đường Số 14, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV ĐẦU TƯ XNK TD |
| 企业英文名称 | TD XNK INVEST DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/2/7 Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938886125 |
| 邮箱 | tdchemicalimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 846029 | 非数控磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $845.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $98.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Beswor Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $442.5K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Hokubee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $98.0K | 冻去骨牛肉、202300 |
| First Found Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 工业清洁制剂 |
| Xiamen Ruifoods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.3K | 冷冻甜玉米、冷冻豌豆 |
| Xiamen Veimei Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.5K | 其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米 |
| Shandong Huafeng Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 鲜大蒜 |
| Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 陶瓷磨轮、金属精加工机床 |
| Everwinner Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 工业清洁制剂 |
| Hangzhou Sienic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他饱和聚酯、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-26 | 非数控磨床 | HANGZHOU SIENIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-06 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-06 | 工业清洁制剂 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-22 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-22 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-26 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-10 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-05 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $19.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $76 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-20 | 其他轴承 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $25 |
| 2026-01-21 | 手工锉刀 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $172 |
| 2026-01-21 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $46 |
| 2026-01-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $13 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $41 |
| 2026-01-21 | 手工锉刀 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $79 |