TD XNK Invest DV TM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷冻甜玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV ĐầU Tư XNK TD

37
进口笔数
8
出口笔数
$943.8K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $107.4K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $107.4K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316403414
企查查编码QVN6DTG6QK
成立日期2020-07-23
联系地址45/2/7 Đường Số 14, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV ĐẦU TƯ XNK TD
企业英文名称TD XNK INVEST DV TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/2/7 Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938886125
邮箱tdchemicalimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071040冷冻甜玉米
340290工业清洁制剂
071021冷冻豌豆
070320鲜大蒜
071080其他冷冻蔬菜
020230冻去骨牛肉
846029非数控磨床

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
960390扫帚刷子
320890聚合物基油漆
3506101kg以下胶粘剂
381190其他油类添加剂
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
320810聚酯油漆
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$845.8K
澳大利亚1$98.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Beswor Imp. & Exp. Co., Ltd.中国19$442.5K冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Hokubee Australia Pty Ltd澳大利亚1$98.0K冻去骨牛肉、202300
First Found Technology Co., Ltd.中国4$96.3K工业清洁制剂
Xiamen Ruifoods Co., Ltd.中国4$84.3K冷冻甜玉米、冷冻豌豆
Xiamen Veimei Trade Co., Ltd.中国3$83.5K其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米
Shandong Huafeng Agricultural Trade Co., Ltd.中国2$65.5K鲜大蒜
Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd.中国2$47.7K陶瓷磨轮、金属精加工机床
Everwinner Logistics Development Co., Ltd.中国1$24.0K工业清洁制剂
Hangzhou Sienic Machinery Co., Ltd.中国1$2.0K其他饱和聚酯、可互换冲压工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南8$7.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26冷冻甜玉米QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD中国$22.5K
2026-03-26非数控磨床HANGZHOU SIENIC MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-03-26冷冻甜玉米QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD中国$19.7K
2026-02-06工业清洁制剂ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$10.4K
2026-02-06工业清洁制剂ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$13.3K
2026-01-22冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$9.6K
2026-01-22冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$10.4K
2025-12-26冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$23.2K
2025-12-10冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$22.0K
2025-12-05冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$19.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁管件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$56
2026-04-21其他钢铁管件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$76
2026-04-20液压气压阀门CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$31
2026-04-20其他轴承CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$71
2026-04-20气动直线发动机CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$25
2026-01-21手工锉刀CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$172
2026-01-21扫帚刷子CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$46
2026-01-21聚合物基油漆CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$13
2026-01-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$41
2026-01-21手工锉刀CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$79

相关企业 · 同类产品

TD XNK Invest DV TM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →