Douglas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOUGLAS VIệT NAM
77
进口笔数
654
出口笔数
$3.02M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU39559 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Số 8 đường Nguyễn Giản Thanh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUGLAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOUGLAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phố Vũ Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84968865516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 651 | $5.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.30M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.0K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $124.9K | 其他寝具、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.8K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Suzhou Clarkson Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 活性碳 |
| Guangzhou Zhongqiao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $942 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.18M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 98 | $665.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $635.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $491.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $365.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 50 | $338.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $282.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $234.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 31 | $169.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 49 | $150.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-21 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属焊条 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $11 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $6 |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $146 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $736 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $48 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $5 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 80mm以下L型钢 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $70 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $9.9K |