Douglas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOUGLAS VIệT NAM

77
进口笔数
654
出口笔数
$3.02M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 10 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $62.4K · 9 笔2023-12进口 $136.8K · 5 笔出口 $148.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-04进口 $74.3K · 5 笔出口 $69.6K · 8 笔2024-05进口 $108.1K · 9 笔出口 $175.6K · 20 笔2024-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $280.5K · 30 笔2024-07进口 $100.3K · 4 笔出口 $85.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 11 笔2024-09进口 $104.6K · 3 笔出口 $89.5K · 15 笔2024-10进口 $56.9K · 2 笔出口 $111.6K · 20 笔2024-11进口 $208.5K · 3 笔出口 $281.5K · 24 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $268.6K · 24 笔2025-01进口 $102.9K · 1 笔出口 $264.1K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 15 笔2025-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $227.7K · 28 笔2025-04进口 $161.9K · 3 笔出口 $133.2K · 19 笔2025-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $168.7K · 24 笔2025-06进口 $82.3K · 1 笔出口 $135.7K · 17 笔2025-07进口 $98.7K · 2 笔出口 $106.7K · 18 笔2025-08进口 $138.1K · 1 笔出口 $154.1K · 19 笔2025-09进口 $88.1K · 3 笔出口 $103.4K · 20 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $211.2K · 32 笔2025-11进口 $359.2K · 4 笔出口 $489.4K · 36 笔2025-12进口 $33.2K · 2 笔出口 $104.1K · 16 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $165.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 16 笔2026-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $87.3K · 19 笔2026-04进口 $605.5K · 6 笔出口 $337.3K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 10 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $62.4K · 9 笔2023-12进口 $136.8K · 5 笔出口 $148.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-04进口 $74.3K · 5 笔出口 $69.6K · 8 笔2024-05进口 $108.1K · 9 笔出口 $175.6K · 20 笔2024-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $280.5K · 30 笔2024-07进口 $100.3K · 4 笔出口 $85.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 11 笔2024-09进口 $104.6K · 3 笔出口 $89.5K · 15 笔2024-10进口 $56.9K · 2 笔出口 $111.6K · 20 笔2024-11进口 $208.5K · 3 笔出口 $281.5K · 24 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $268.6K · 24 笔2025-01进口 $102.9K · 1 笔出口 $264.1K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 15 笔2025-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $227.7K · 28 笔2025-04进口 $161.9K · 3 笔出口 $133.2K · 19 笔2025-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $168.7K · 24 笔2025-06进口 $82.3K · 1 笔出口 $135.7K · 17 笔2025-07进口 $98.7K · 2 笔出口 $106.7K · 18 笔2025-08进口 $138.1K · 1 笔出口 $154.1K · 19 笔2025-09进口 $88.1K · 3 笔出口 $103.4K · 20 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $211.2K · 32 笔2025-11进口 $359.2K · 4 笔出口 $489.4K · 36 笔2025-12进口 $33.2K · 2 笔出口 $104.1K · 16 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $165.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 16 笔2026-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $87.3K · 19 笔2026-04进口 $605.5K · 6 笔出口 $337.3K · 34 笔

工商档案

企业注册号2301111902
企查查编码QVNMU39559
成立日期2019-12-13
联系地址Số 8 đường Nguyễn Giản Thanh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOUGLAS VIỆT NAM
企业英文名称DOUGLAS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Phố Vũ Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84968865516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
841480其他气泵
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
841939工业干燥机
848130止回阀
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
842123内燃机滤油器
842199过滤净化器零件
848140安全阀
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
401699其他硫化橡胶制品
380210活性碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$3.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南651$5.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$1.30M其他钢铁制品、电力控制板
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国42$1.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡5$285.0K气体过滤机械、泵及压缩机零件
GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国1$124.9K其他寝具、其他钢铁结构体
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$37.2KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd.中国5$29.8K其他化学制剂、氧化铝
Suzhou Clarkson Carbon Co., Ltd.中国1$24.3K活性碳
Guangzhou Zhongqiao Machinery Co., Ltd.中国1$22.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$942液体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南105$1.18M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南98$665.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南51$635.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$491.8K其他塑料制品、音频设备零件
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南27$365.0K其他钢铁制品、其他液化石油气
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南50$338.1K印刷标签、自粘塑料片
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南32$282.5K其他钢铁制品、自粘塑料片
Seojin Vina Co., Ltd.越南29$234.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南31$169.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南49$150.1K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21电测仪表GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-21静止变流器GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$115
2026-04-21电测仪表GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$49
2026-04-21电力控制板GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-21电力控制板GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-21电力控制板GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-21电测仪表GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$49
2026-04-21静止变流器GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$115
2026-04-21电力控制板GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.8K
2026-04-21电测仪表GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K

出口(共 654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属焊条CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$6
2026-04-29焊接钢管CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$146
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$7
2026-04-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$736
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$48
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$5
2026-04-28铝合金型材CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$138
2026-04-2880mm以下L型钢CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$70
2026-04-24非轻质石油LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$9.9K

相关企业 · 同类产品

Douglas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →