Phuong Linh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG LINH AN
13
进口笔数
0
出口笔数
$248.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314815853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEPU95N |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | 71/5 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LINH AN |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/5 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842835109241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $248.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.J.T. Siampart Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $230.3K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| TAC Siam Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $18.4K | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 摩托车及配件 | P J T SIAMPART CO LTD | 泰国 | $21.3K |
| 2024-03-15 | 摩托车及配件 | P.J.T. Siampart Co., Ltd. | 泰国 | $21.1K |
| 2024-01-19 | 摩托车及配件 | TAC SIAM CORP LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2024-01-19 | 摩托车及配件 | P J T SIAMPART CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2023-12-19 | 摩托车及配件 | P J T SIAMPART CO LTD | 泰国 | $19.9K |
| 2023-11-22 | 摩托车及配件 | P J T SIAMPART CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2023-11-22 | 摩托车及配件 | P.J.T. Siampart Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | P J T SIAMPART CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | P.J.T. Siampart Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2023-08-29 | 摩托车及配件 | P.J.T. Siampart Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |