TM Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TM
318
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318236624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ37GCC |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | 212/15 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM |
| 企业英文名称 | TM IMPORT - EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/15 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908010632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $2.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 317 | $2.88M | 塑料包装箱、非棉针织背心 |
| Pingxiang Huitian Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 纸质办公储物用品 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-28 | 毡尖笔 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-28 | 纸基研磨料 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 纸基研磨料 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 塑料文具 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-07-28 | 高压继电器 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-07-28 | 其他光学测量仪 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 其他往复泵 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-28 | 功能机器零件 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-28 | 功能机器零件 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $174 |