GREENTECH COATINGS CORPORATION
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENTECH COATINGS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$241.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315824554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHTDA4W |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 124/12/6B đường số 6, khu phố 4, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENTECH COATINGS |
| 企业英文名称 | GREENTECH COATINGS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124/12/6B đường số 6, khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84913048038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $95.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | 5 | $241.7K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 水性聚合物涂料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $56.4K |
| 2026-07-21 | 其他多硫化物 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | $21.1K |
| 2026-07-21 | 水性聚合物涂料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $4.7K |
| 2026-07-21 | 水性聚合物涂料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $12.9K |
| 2026-07-21 | 水性聚合物涂料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $18.5K |
| 2026-07-15 | 其他染料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $222 |
| 2026-07-15 | 其他染料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $74 |
| 2026-07-15 | 其他着色制剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $202 |
| 2026-07-15 | 其他着色制剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $257 |
| 2026-07-15 | 其他着色制剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | — | $1.8K |