Minh Dang Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH ĐăNG KHANG
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$173.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603871443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C4BC95 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 15/79, Tổ 7, Khu Phố 4, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH ĐĂNG KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/79, tổ 7, khu phố 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0939664946 |
| 邮箱 | minhdangkhang875@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $166.9K |
| 日本 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 50 | $84.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 35 | $74.7K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | 2 | $7.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Nichiei Intec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 不锈钢焊管 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | $423 |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-06 | 不锈钢焊管 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-06 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | $176 |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-05 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-05 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | $965 |
| 2026-04-05 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (MST: 3603014801) | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 焊接钢管 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $44 |