Tam Vu Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 936 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM Vũ PHáT
0
进口笔数
936
出口笔数
$0
进口金额
$13.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702849382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5SNHKP |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 12/9 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM VŨ PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM VU PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/9 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84909565328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 934 | $13.30M |
| 越南 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | 275 | $3.68M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Retro House Inc. | 韩国 | 88 | $1.63M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $1.31M | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Oakville Furniture | 韩国 | 62 | $965.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Interior Recipe | 韩国 | 31 | $872.8K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Iklime Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $614.3K | 木制家具零件、木制座椅 |
| S.M. Furniture | 越南 | 44 | $546.9K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| URBANE | 韩国 | 30 | $511.9K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Character Furniture | 韩国 | 30 | $336.4K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Casa Grande | 韩国 | 28 | $315.1K | 木制座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $752 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Boniegu Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |