FOBECO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOBECO
79
进口笔数
3
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-11-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109596623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEQDJ3N |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số Nhà 114 đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOBECO |
| 企业英文名称 | FOBECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 112 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437878847 |
| 邮箱 | fobecocompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keshun International Ltd. | 中国 | 68 | $1.37M | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国香港 | 8 | $142.1K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Guangdong Junlong New Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 胶粘填料 |
| KESHUN WATERPROOF TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $7 | PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GATEWAY SECESSION INTERNATIONL INC | 美国 | 3 | $0 | 车辆制动零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-30 | 沥青混合物 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-30 | 水性聚合物涂料 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 卷状沥青制品 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 卷状沥青制品 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-26 | PP/PE编织袋 | KESHUN WATERPROOF TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 水泥添加剂 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | GATEWAY SECESSION INTERNATIONL INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-06 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | GATEWAY SECESSION INTERNATIONL INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-06 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS | GATEWAY SECESSION INTERNATIONL INC | 美国 | $0 |