Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,658 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIệT NAM

3,658
进口笔数
988
出口笔数
$76.18M
进口金额
$144.06M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
146
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.54M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $535.1K · 24 笔出口 $1.55M · 5 笔2023-10进口 $1.56M · 89 笔出口 $3.74M · 18 笔2023-11进口 $1.76M · 81 笔出口 $5.54M · 26 笔2023-12进口 $1.63M · 80 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-01进口 $1.04M · 57 笔出口 $4.78M · 23 笔2024-02进口 $1.17M · 58 笔出口 $2.91M · 12 笔2024-03进口 $1.70M · 78 笔出口 $2.13M · 21 笔2024-04进口 $1.51M · 64 笔出口 $3.30M · 18 笔2024-05进口 $3.11M · 117 笔出口 $3.53M · 22 笔2024-06进口 $4.62M · 83 笔出口 $3.70M · 23 笔2024-07进口 $2.05M · 87 笔出口 $3.12M · 24 笔2024-08进口 $2.10M · 87 笔出口 $5.23M · 25 笔2024-09进口 $1.56M · 102 笔出口 $3.75M · 28 笔2024-10进口 $1.67M · 94 笔出口 $3.65M · 20 笔2024-11进口 $1.11M · 67 笔出口 $3.82M · 33 笔2024-12进口 $1.94M · 87 笔出口 $3.46M · 29 笔2025-01进口 $696.3K · 50 笔出口 $3.44M · 21 笔2025-02进口 $1.50M · 88 笔出口 $2.60M · 21 笔2025-03进口 $1.44M · 80 笔出口 $3.65M · 24 笔2025-04进口 $1.28M · 72 笔出口 $3.23M · 29 笔2025-05进口 $1.32M · 81 笔出口 $3.36M · 22 笔2025-06进口 $1.08M · 83 笔出口 $4.09M · 29 笔2025-07进口 $2.12M · 90 笔出口 $4.44M · 23 笔2025-08进口 $2.40M · 77 笔出口 $4.71M · 24 笔2025-09进口 $1.79M · 116 笔出口 $2.70M · 28 笔2025-10进口 $1.99M · 114 笔出口 $3.03M · 27 笔2025-11进口 $2.80M · 137 笔出口 $4.59M · 32 笔2025-12进口 $1.33M · 106 笔出口 $3.30M · 21 笔2026-01进口 $1.20M · 86 笔出口 $4.28M · 24 笔2026-02进口 $1.33M · 96 笔出口 $2.52M · 18 笔2026-03进口 $1.47M · 106 笔出口 $3.60M · 31 笔2026-04进口 $5.13M · 111 笔出口 $3.29M · 26 笔2026-05进口 $2.10M · 123 笔出口 $2.37M · 20 笔2026-06进口 $2.77M · 110 笔出口 $3.15M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $535.1K · 24 笔出口 $1.55M · 5 笔2023-10进口 $1.56M · 89 笔出口 $3.74M · 18 笔2023-11进口 $1.76M · 81 笔出口 $5.54M · 26 笔2023-12进口 $1.63M · 80 笔出口 $1.85M · 18 笔2024-01进口 $1.04M · 57 笔出口 $4.78M · 23 笔2024-02进口 $1.17M · 58 笔出口 $2.91M · 12 笔2024-03进口 $1.70M · 78 笔出口 $2.13M · 21 笔2024-04进口 $1.51M · 64 笔出口 $3.30M · 18 笔2024-05进口 $3.11M · 117 笔出口 $3.53M · 22 笔2024-06进口 $4.62M · 83 笔出口 $3.70M · 23 笔2024-07进口 $2.05M · 87 笔出口 $3.12M · 24 笔2024-08进口 $2.10M · 87 笔出口 $5.23M · 25 笔2024-09进口 $1.56M · 102 笔出口 $3.75M · 28 笔2024-10进口 $1.67M · 94 笔出口 $3.65M · 20 笔2024-11进口 $1.11M · 67 笔出口 $3.82M · 33 笔2024-12进口 $1.94M · 87 笔出口 $3.46M · 29 笔2025-01进口 $696.3K · 50 笔出口 $3.44M · 21 笔2025-02进口 $1.50M · 88 笔出口 $2.60M · 21 笔2025-03进口 $1.44M · 80 笔出口 $3.65M · 24 笔2025-04进口 $1.28M · 72 笔出口 $3.23M · 29 笔2025-05进口 $1.32M · 81 笔出口 $3.36M · 22 笔2025-06进口 $1.08M · 83 笔出口 $4.09M · 29 笔2025-07进口 $2.12M · 90 笔出口 $4.44M · 23 笔2025-08进口 $2.40M · 77 笔出口 $4.71M · 24 笔2025-09进口 $1.79M · 116 笔出口 $2.70M · 28 笔2025-10进口 $1.99M · 114 笔出口 $3.03M · 27 笔2025-11进口 $2.80M · 137 笔出口 $4.59M · 32 笔2025-12进口 $1.33M · 106 笔出口 $3.30M · 21 笔2026-01进口 $1.20M · 86 笔出口 $4.28M · 24 笔2026-02进口 $1.33M · 96 笔出口 $2.52M · 18 笔2026-03进口 $1.47M · 106 笔出口 $3.60M · 31 笔2026-04进口 $5.13M · 111 笔出口 $3.29M · 26 笔2026-05进口 $2.10M · 123 笔出口 $2.37M · 20 笔2026-06进口 $2.77M · 110 笔出口 $3.15M · 36 笔

工商档案

企业注册号4000490778
企查查编码QVN3DDCWEY
成立日期2008-04-18
联系地址Cụm Công nghiệp Đại An, Xã Đại Lộc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
企业英文名称GROZ-BECKERT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842356261201
邮箱contact_gbv@groz-beckert.com
传真+842356261298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,494亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
846694机床零件
846693机床零件
392690其他塑料制品
844851针织机零件
721710未涂层钢线
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
844851针织机零件
845230缝纫针
392310塑料包装箱
844842织机零件
846693机床零件
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
820730可互换冲压工具
846694机床零件
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3,089$60.72M
捷克700$8.07M
荷兰17$1.90M
法国130$1.12M
泰国6$1.00M
瑞士370$963.1K
欧盟193$558.8K
中国230$492.8K
印度202$427.3K
越南77$301.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡478$137.36M
中国60$3.43M
德国319$2.37M
印度36$515.9K
捷克76$133.6K
荷兰2$85.8K
越南10$30.2K
马来西亚1$449
中国台湾1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groz-Beckert Kg德国2,664$53.87M针织机零件、可互换冲压工具
GROZ德国295$4.78M可互换冲压工具、机床零件
Stahlrump GmbH & Co. KG德国48$2.98M未涂层钢线、其他钢丝
Groz-Beckert East Asia LLP新加坡89$2.38M针织机零件、缝纫针
Groz-Beckert Czech s.r.o.捷克127$850.2K可互换冲压工具、塑料包装箱
Yantex (Yantai) Precision Textile Accessories Co., Ltd.中国52$499.6K针织机零件、其他塑料包装制品
Groz-Beckert Asia Private Ltd.印度163$375.9K针织机零件、缝纫针
Groz-Beckert Kg奥地利73$96.6K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Groz-Beckert KG乌克兰39$29.3K研磨粉/粒
Groz Beckert Kg捷克42$5.6K缝纫针、针织机零件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groz-Beckert East Asia LLP新加坡474$137.36M针织机零件、缝纫针
Yantex (Yantai) Precision Textile Accessories Co., Ltd.中国57$3.43M针织机零件、塑料包装箱
Groz-Beckert Kg德国274$1.91M缝纫针、针织机零件
GROZ德国47$585.5K针织机零件、其他测量仪器
Schmetz India Pvt. Ltd.印度5$471.3K缝纫针、机床零件
Groz-Beckert Czech s.r.o.捷克71$121.9K梳理机零件、机器刷子部件
Groz-Beckert Asia Private Ltd.印度34$46.7K针织机零件、缝纫针
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南4$26.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Groz-Beckert KG越南4$160油漆溶剂、陶瓷磨轮
Groz-Beckert Europe GmbH德国6$39缝纫针、针织机零件

近期贸易明细

进口(共 3,658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铣削工具Groz-Beckert Kg德国$1.0K
2026-06-30可互换冲压工具Groz-Beckert Kg德国$112
2026-06-30其他光学元件Groz-Beckert Kg捷克$78
2026-06-30可互换冲压工具Groz-Beckert Kg德国$149
2026-06-30陶瓷磨轮Huzhou Qiaoyun Grind Co., Ltd.中国$158
2026-06-30机床零件Groz-Beckert Kg捷克$148
2026-06-30机器刷子部件Groz-Beckert Kg德国$3.0K
2026-06-30可互换冲压工具Groz-Beckert Kg德国$4.0K
2026-06-30钳子镊子Groz-Beckert Kg德国$90
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Groz-Beckert Kg德国$105

出口(共 988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP新加坡$7.6K
2026-06-29针织机零件Groz-Beckert Czech s.r.o.捷克$2
2026-06-29针织机零件Groz-Beckert Kg德国$1.8K
2026-06-27针织机零件Groz-Beckert Kg德国$11
2026-06-27机床零件附件Groz-Beckert Kg德国$20
2026-06-27针织机零件Groz-Beckert Kg德国$63
2026-06-27针织机零件Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南$17.4K
2026-06-2760伏以下继电器Groz-Beckert Kg德国$8
2026-06-26针织机零件Groz-Beckert East Asia LLP新加坡$19.0K
2026-06-26缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP新加坡$272.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →