Nanotech Infrastructure & Geosynthetic Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư ĐịA Kỹ THUậT & Hạ TầNG NANOTECH

30
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103991200
企查查编码QVN5XVXQB4
成立日期2009-06-17
联系地址Tỉnh lộ 70, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ ĐỊA KỸ THUẬT & HẠ TẦNG NANOTECH
企业英文名称NANOTECH INFRASTRUCTURE & GEOSYNTHETIC MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tỉnh lộ 70, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+842413569999
官网nanotechgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
540710高强力机织物
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
851590焊接机零件
392061聚碳酸酯塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$877.4K
中国9$169.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Strata Geosystems (India) Private Ltd.印度13$771.3K其他工业用纺织品、其他塑料制品
Techfab (India) Industries Ltd.印度8$106.0K塑料涂层织物、重型无纺布
Taian Yongxing Ultrasonic Welding Equipment Factory中国3$87.4K其他塑料制品、焊接机零件
Tai'an Modern Plastic Co., Ltd.中国2$37.4K其他塑料制品、其他塑料建材
Feicheng Lianyi Engineering Plastics Co., Ltd.中国3$30.8K其他塑料制品、高强力机织物
Haining Grace Color New Materials Ltd.中国1$14.1K自粘塑料片、PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他塑料制品FEICHENG LIANYI ENGINEERING PLASTICS CO. LTD中国$12.9K
2025-12-13聚碳酸酯塑料片TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$5.5K
2025-12-13聚碳酸酯塑料片TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$19.9K
2025-12-13焊接机零件TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$1.1K
2025-09-05焊接机零件TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$2.8K
2025-09-05压力测量仪TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$150
2025-09-05乙烯聚合物塑料TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$1.1K
2025-09-05聚碳酸酯塑料片TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$19.9K
2025-09-05聚碳酸酯塑料片TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY中国$7.7K
2025-07-14其他塑料制品FEICHENG LIANYI ENGINEERING PLASTICS CO. LTD中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Nanotech Infrastructure & Geosynthetic Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →