Nanotech Infrastructure & Geosynthetic Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư ĐịA Kỹ THUậT & Hạ TầNG NANOTECH
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103991200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XVXQB4 |
| 成立日期 | 2009-06-17 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 70, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ ĐỊA KỸ THUẬT & HẠ TẦNG NANOTECH |
| 企业英文名称 | NANOTECH INFRASTRUCTURE & GEOSYNTHETIC MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 70, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +842413569999 |
| 官网 | nanotechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $877.4K |
| 中国 | 9 | $169.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strata Geosystems (India) Private Ltd. | 印度 | 13 | $771.3K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| Techfab (India) Industries Ltd. | 印度 | 8 | $106.0K | 塑料涂层织物、重型无纺布 |
| Taian Yongxing Ultrasonic Welding Equipment Factory | 中国 | 3 | $87.4K | 其他塑料制品、焊接机零件 |
| Tai'an Modern Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Feicheng Lianyi Engineering Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他塑料制品、高强力机织物 |
| Haining Grace Color New Materials Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 自粘塑料片、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | FEICHENG LIANYI ENGINEERING PLASTICS CO. LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-13 | 聚碳酸酯塑料片 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-13 | 聚碳酸酯塑料片 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $19.9K |
| 2025-12-13 | 焊接机零件 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-05 | 焊接机零件 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-05 | 压力测量仪 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $150 |
| 2025-09-05 | 乙烯聚合物塑料 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-05 | 聚碳酸酯塑料片 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $19.9K |
| 2025-09-05 | 聚碳酸酯塑料片 | TAIAN YONGXING ULTRASONIC WELDING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | FEICHENG LIANYI ENGINEERING PLASTICS CO. LTD | 中国 | $10.3K |