Vina Pool Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hồ Bơi Vina
118
进口笔数
0
出口笔数
$838.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311852159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3A6YXB |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HỒ BƠI VINA |
| 企业英文名称 | VINA POOL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835880123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $437.4K |
| 美国 | 37 | $273.6K |
| 马来西亚 | 7 | $35.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $24.3K |
| 中国台湾 | 11 | $20.8K |
| 西班牙 | 3 | $12.6K |
| 土耳其 | 1 | $12.2K |
| 以色列 | 4 | $11.1K |
| 加拿大 | 8 | $5.6K |
| 墨西哥 | 10 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $379.7K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $214.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $147.0K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $35.2K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $34.8K | 水净化机械、工业机器人 |
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 电加热装置、电力控制板 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 热泵、制冷设备零件 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.0K | 热泵 |
| Rise Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | LED照明装置、电力控制板 |
| Foshan Gowin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $667 | 玻璃马赛克 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $536 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $721 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $424 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $536 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $721 |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $424 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $65 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $79 |