Vina Pool Construction Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hồ Bơi Vina

118
进口笔数
0
出口笔数
$838.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311852159
企查查编码QVNC3A6YXB
成立日期2012-06-26
联系地址22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HỒ BƠI VINA
企业英文名称VINA POOL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835880123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
841370其他离心泵
848180阀门龙头
854330电镀设备
940542LED照明装置
841391泵零件
842199过滤净化器零件
960310植物制扫帚
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$437.4K
美国37$273.6K
马来西亚7$35.2K
澳大利亚3$24.3K
中国台湾11$20.8K
西班牙3$12.6K
土耳其1$12.2K
以色列4$11.1K
加拿大8$5.6K
墨西哥10$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡49$379.7K其他塑料制品、水净化机械
EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd.中国22$214.2K水净化机械、其他塑料制品
EMAUX Water Technology Co., Ltd.俄罗斯15$147.0K水净化机械、其他塑料制品
Waterco International Pte. Ltd.新加坡7$35.2K其他离心泵、水净化机械
Maytronics Australia Pty Ltd澳大利亚6$34.8K水净化机械、工业机器人
Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd.中国3$8.1K电加热装置、电力控制板
Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd.中国4$7.2K热泵、制冷设备零件
Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd.加拿大1$5.0K热泵
Rise Optoelectronics Co., Ltd.中国5$5.0KLED照明装置、电力控制板
Foshan Gowin Trade Co., Ltd.中国1$667玻璃马赛克

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$536
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$721
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$424
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$536
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$721
2026-04-20水净化机械PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1.3K
2026-04-20水净化机械PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1.3K
2026-04-20阀门龙头PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$424
2026-04-19其他塑料制品PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$65
2026-04-19压力测量仪PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD印度$79

相关企业 · 同类产品

Vina Pool Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →