Yido Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YIDO VINA

123
进口笔数
113
出口笔数
$1.65M
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.3K · 3 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $77.5K · 3 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $83.3K · 4 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2024-11进口 $10.7K · 6 笔出口 $97.5K · 1 笔2024-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-02进口 $30.3K · 4 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-03进口 $42.6K · 6 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $146.1K · 4 笔2025-05进口 $54.3K · 6 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-08进口 $107.8K · 7 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $158.3K · 8 笔2025-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2026-01进口 $32.2K · 7 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-04进口 $46.0K · 4 笔出口 $48.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.3K · 3 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-06进口 $77.5K · 3 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $83.3K · 4 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2024-11进口 $10.7K · 6 笔出口 $97.5K · 1 笔2024-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $125.0K · 7 笔2025-02进口 $30.3K · 4 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-03进口 $42.6K · 6 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $146.1K · 4 笔2025-05进口 $54.3K · 6 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-06进口 $41.1K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-08进口 $107.8K · 7 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $158.3K · 8 笔2025-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2026-01进口 $32.2K · 7 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $40.8K · 3 笔2026-04进口 $46.0K · 4 笔出口 $48.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801378717
企查查编码QVNX4TH0A4
成立日期2022-05-26
联系地址Thị tứ Quang Phục, Xã Quang Phục, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YIDO VINA
企业英文名称YIDO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Dũng, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0986528808
邮箱vidovina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
560490橡塑浸渍纱线
392329非乙烯塑料袋
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620462女式棉裤
620240化纤女式大衣
620333男式合成纤维夹克
620443化纤连衣裙
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$957.6K
中国48$598.0K
越南17$80.0K
意大利2$14.2K
日本1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国107$1.91M
越南6$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kings Apparel Co., Ltd.韩国23$214.0K非织造标签、聚酯长丝织物
Sone Trading Co., Ltd.中国9$164.2K染色聚酯布、染色合成针织布
K.V. Korea Co., Ltd.韩国10$80.0K高强力机织物、合成纤维缝纫线
JND Co., Ltd.韩国5$78.5K聚酯长丝织物、高强力机织物
NAVID中国8$67.1K其他合成短纤织物、聚酯短纤织物
JWIKR Co., Ltd.韩国4$49.4K塑料衣着附件、印刷标签
Kings Apparel Co., Ltd.中国7$44.1K聚酯长丝织物、非织造标签
Sone Trading Co., Ltd.越南10$33.5K印刷标签、非织造标签
NAVID韩国4$22.4K非织造标签、扣件及零件
Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国5$20.3K塑料衣着附件、聚乙烯袋

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kings Apparel Co., Ltd.韩国20$382.1K男式化纤大衣、男式合成纤维夹克
Sone Trading Co., Ltd.韩国11$363.9K女棉裤、棉针织服装
S.S. Corp. Oration巴基斯坦8$162.6K其他电路开关装置、变形聚酯单丝纱
K.V. Korea Co., Ltd.韩国17$151.9K女式化纤夹克、化纤连衣裙
JND Co., Ltd.韩国11$137.8K女式化纤裤、男式化纤裤
Ini World韩国5$104.0K女式化纤夹克、非棉针织背心
C&C Co., Ltd.韩国3$87.2K塑料餐具、男棉裤
Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国12$75.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Moarae韩国3$66.3K其他纺织大衣、女式化纤裤
NAVID韩国4$38.4K女式化纤服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他人造染色织物Kings Apparel Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-28其他人造染色织物Kings Apparel Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-28染色化纤长丝布Kings Apparel Co., Ltd.日本$3
2026-04-28染色化纤长丝布Kings Apparel Co., Ltd.日本$3
2026-04-27印刷标签Kings Apparel Co., Ltd.中国$16
2026-04-27印刷标签Kings Apparel Co., Ltd.中国$16
2026-04-13自粘塑料卷Kings Apparel Co., Ltd.韩国$950
2026-04-13塑料衣着附件Kings Apparel Co., Ltd.韩国$263
2026-04-13聚酯长丝织物Kings Apparel Co., Ltd.韩国$306
2026-04-13合成纤维缝纫线Kings Apparel Co., Ltd.韩国$127

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式化纤裤C&C Co., Ltd.韩国$26.4K
2026-04-27男棉裤C&C Co., Ltd.韩国$800
2026-04-19男式化纤裤C&C Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-19男棉裤C&C Co., Ltd.韩国$800
2026-04-19女式化纤裤C&C Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-19女式棉裤C&C Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-03-23棉针织衬衫Kings Apparel Co., Ltd.韩国$11.8K
2026-03-13男式化纤服装Kings Apparel Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-03-07女式棉衬衫Kings Apparel Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-03-07女式化纤衬衫Kings Apparel Co., Ltd.韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Yido Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →