THANG TIEN TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 7毫米以下铝线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THăNG TIếN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702674044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SR0BD6 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 5/54B Khu Phố Bình Đức 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THĂNG TIẾN |
| 企业英文名称 | THANG TIEN TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/54B Khu Phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84919125498 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $17.9K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $7.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $902 |
| 2024-04-15 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $870 |
| 2023-12-20 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $930 |
| 2023-12-20 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-24 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $923 |
| 2023-10-24 | 7毫米以下铝线 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $659 |
| 2023-04-20 | 过滤净化器零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-04-20 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-20 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-04-20 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |