TC Trading & Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư Và THươNG MạI TC
5
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110006766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY44NQU0 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 46 ngõ 604 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TC |
| 企业英文名称 | TC TRADING AND INVESTMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngõ 604 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 941905625 |
| 邮箱 | phamvuong09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ca' Botta Societa' Agricola Semplice | 意大利 | 1 | $32.0K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Famiglia De Cerchio S.R.L. | 意大利 | 1 | $3.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Agricola Pliniana S.C.A. | 意大利 | 1 | $32 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Cantina Tollo Soc. Co. Agricola | 意大利 | 1 | $24 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Di Camillo Vini & C. S.n.c. | 意大利 | 1 | $19 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Famiglia De Cerchio S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $2.8K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $3.5K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMIGLIA DE CERCHIO SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $2.9K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $278 |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $631 |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | CA' BOTTA SOCIETA' AGRICOLA SEMPLICE | 意大利 | $1.6K |