XNK Phuong Dong Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XNK PHươNG ĐôNG
13
进口笔数
187
出口笔数
$81.7K
进口金额
$49.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900170389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8HADMJ |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đào, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XNK PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | XNK PHUONG DONG PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Xuân Đào, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02213945087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.1K |
| 土耳其 | 3 | $21.2K |
| 印度 | 2 | $17.9K |
| 意大利 | 2 | $13.3K |
| 日本 | 1 | $202 |
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $43.9K |
| 美国 | 21 | $5.3K |
| 西班牙 | 1 | $225 |
| 越南 | 2 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Sameri Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| TOLKAR Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $19.2K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| Atlantic Care Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $17.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| IKAR (Israel) Ltd. | 以色列 | 2 | $13.3K | 洗漂染机、电力控制板 |
| Yilmak Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 8451机器零件 |
| Honst Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773 | 金属增强橡胶管、液压直线马达 |
| Jeanologia S.L. | 西班牙 | 1 | $202 | 机床零件、8451机器零件 |
| Zhongshan Yida Apparel Ltd. | 中国 | 2 | $92 | 女式棉裤、男棉裤 |
| Shaoxing Yongshun Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 棉平纹布、亚麻布<85% |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yida Apparel Ltd. | 中国 | 163 | $43.4K | 女式纺织长裤、男式纺织裤 |
| Target Corp. | 美国 | 17 | $4.3K | 男棉裤、女式棉裤 |
| 81b52935a7cf719dc8ce7dcd1073474f | 2 | $440 | ||
| Splashlight Studio | 美国 | 1 | $380 | 女式合成纤维裤、男式化纤大衣 |
| Samples Warehouse Inditex | 西班牙 | 1 | $225 | 男式化纤大衣、女式合成纤维裤 |
| 690409b5f931a17ce3903e58ea5c1b1e | 1 | $225 | ||
| CI Group Target Seeding | 美国 | 1 | $220 | 男式纺织套装、其他纺织裙 |
| BRIAN DUNLOP | 美国 | 1 | $220 | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Zhong Shan Yi Da Apparel Ltd. | 越南 | 2 | $185 | 男式纺织裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电力控制板 | IKAR (ISRAEL) LTD | 意大利 | $6.4K |
| 2025-10-22 | 洗漂染机 | IKAR (ISRAEL) LTD | 意大利 | $6.9K |
| 2025-09-16 | 印花棉布>200克 | SHAOXING YONGSHUN PRINTING & DYEING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-01-15 | 纺织染色助剂 | ATLANTIC CARE CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $10.7K |
| 2024-11-26 | 纺织处理机械 | SHENGZHOU SAMERI TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | HONST TEXTILE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $773 |
| 2024-04-01 | 男棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 越南 | $50 |
| 2023-07-27 | 液体气体测量仪 | Jeanologia S.L. | 日本 | $202 |
| 2023-07-22 | 纺织染色助剂 | ATLANTIC CARE CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2023-07-07 | 8451机器零件 | YILMAK MAK. SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $1.1K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 男式纺织裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 男棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-12 | 女式棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-12 | 女式棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-12 | 男棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 女式棉裤 | BRIAN DUNLOP | 美国 | $45 |
| 2026-04-08 | 女式棉裤 | ZHONGSHAN YIDA APPAREL LTD | 中国 | $360 |