Hanel Automation & Mechatronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tự động hoá và cơ khí điện tử Hanel
- 邮箱9
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101897474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG5MW8P |
| 成立日期 | 2006-03-13 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 304 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ CƠ KHÍ ĐIỆN TỬ HANEL |
| 企业英文名称 | hanel automation and mechatronics joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 304 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02438683491 |
| 邮箱 | hanelam96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $29.5K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Technologies & Electrical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $28.3K | 衡器零件、重型称重机 |
| Nguyen Technologies & Electrical Equipment Co., Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $1.2K | 衡器零件 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 衡器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-05-07 | 衡器零件 | NTE (NGUYEN TECHNOLOGIES & ELECTRICAL EQUIPMENT) | 加拿大 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 衡器零件 | NTE (NGUYEN TECHNOLOGIES & ELECTRICAL EQUIPMENT) | 加拿大 | $11.7K |
| 2024-04-26 | 衡器零件 | NTE (NGUYEN TECHNOLOGIES & ELECTRICAL EQUIPMENT) | 加拿大 | $2.9K |
| 2023-12-14 | 衡器零件 | NTE (NGUYEN TECHNOLOGIES & ELECTRICAL EQUIPMENT) | 加拿大 | $1.2K |
| 2023-12-14 | 衡器零件 | NTE (NGUYEN TECHNOLOGIES & ELECTRICAL EQUIPMENT) | 加拿大 | $12.5K |