Lam Tan Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ LAM TâN
606
进口笔数
1
出口笔数
$29.66M
进口金额
$520
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-11
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303303148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF5FCP1 |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | 262Bis Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LAM TÂN |
| 企业英文名称 | LAM TAN SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262Bis Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +841900636 |
| 邮箱 | info@lamtan.vn |
| 传真 | +842835116990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 96 | $10.16M |
| 印度 | 219 | $6.25M |
| 埃及 | 51 | $4.21M |
| 中国 | 52 | $3.51M |
| 比利时 | 91 | $3.14M |
| 加拿大 | 19 | $813.8K |
| 新西兰 | 20 | $420.4K |
| 土耳其 | 9 | $396.1K |
| 英国 | 3 | $202.7K |
| 波兰 | 6 | $165.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $520 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB Vilkyskiu Pienine | 瑞典 | 94 | $10.08M | 其他干酪、乳白蛋白 |
| Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 196 | $5.88M | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
| Inner Mongolia Shudu Kaida Food Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.44M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Farm Frites International B.V. | 比利时 | 89 | $3.14M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Golden Cheese International Co. | 埃及 | 34 | $2.80M | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| McCain International Inc. | 加拿大 | 14 | $605.8K | 冷冻马铃薯制品 |
| Regina Co. for Trade & Distribution | 埃及 | 11 | $534.9K | 未煮意面、制备面食 |
| eb7fd4d6aa6a963f99eae1cf14c0f51b | 14 | $375.9K | ||
| af12350ff51c835f263367a557f365b1 | 14 | $333.1K | ||
| Sysco International Food Group Inc. | 美国 | 9 | $41.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Nuance Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $520 | 纸质文具、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他干酪 | GOLDEN CHEESE INTERNATIONAL CO LTD | 埃及 | $158.3K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | AB VILKYSKIU PIENINE | 立陶宛 | $77.5K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | AB VILKYSKIU PIENINE | 立陶宛 | $77.5K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | AB VILKYSKIU PIENINE | 立陶宛 | $77.5K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | MUTLU MAKARNACILIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $53.3K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | AB VILKYSKIU PIENINE | 立陶宛 | $77.5K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | MUTLU MAKARNACILIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $53.3K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | GOLDEN CHEESE INTERNATIONAL CO LTD | 埃及 | $158.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻马铃薯制品 | ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 非塑编纤维袋 | THE NUANCE GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2024-11-11 | 纸质文具 | THE NUANCE GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2024-11-11 | 圆珠笔 | THE NUANCE GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2024-11-11 | 非棉针织背心 | THE NUANCE GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | $121 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | THE NUANCE GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | $5 |