Lam Tan Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 680 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ LAM TâN

680
进口笔数
1
出口笔数
$32.38M
进口金额
$520
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-11-11
最近出口
54
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $821.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $781.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $499.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $872.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $876.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $786.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.47M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $696.1K · 13 笔出口 $520 · 1 笔2024-12进口 $1.01M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $492.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $368.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $642.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $933.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $919.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $737.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $767.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $777.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $755.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.00M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $880.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $815.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $821.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $781.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $499.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $872.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $876.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $786.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.47M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $696.1K · 13 笔出口 $520 · 1 笔2024-12进口 $1.01M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $492.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $368.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $642.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $933.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $919.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $737.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $767.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $777.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $755.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.00M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $880.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $815.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303303148
企查查编码QVNDF5FCP1
成立日期2004-05-19
联系地址262Bis Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LAM TÂN
企业英文名称LAM TAN SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址262Bis Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+841900636
邮箱info@lamtan.vn
传真+842835116990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200410冷冻马铃薯制品
040690其他干酪
190219未煮意面
210390混合调味料
040630加工奶酪
090121烘焙咖啡
950300玩具模型
0401201-6%脂肪乳品
160100肉制品及香肠
200520加工马铃薯

出口

HS 编码产品
482010纸质文具
610990非棉针织背心
630539非PP/PE纤维袋包
732690其他钢铁制品
960810圆珠笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛110$11.25M
印度246$6.85M
埃及54$4.61M
中国54$3.54M
比利时91$3.14M
加拿大19$813.8K
土耳其16$553.6K
新西兰20$420.4K
德国6$340.0K
荷兰10$203.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$520

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AB Vilkyskiu Pienine瑞典108$11.17M其他干酪、蓝纹奶酪
Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度218$6.41M冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒
Inner Mongolia Shu Du Kai Da Food Co., Ltd.中国42$3.47M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Farm Frites International B.V.比利时89$3.14M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Golden Cheese International Co.埃及34$2.80M其他干酪、鲜奶酪及凝乳
McCain International Inc.加拿大14$605.8K冷冻马铃薯制品、冷冻马铃薯
Regina Co. for Trade & Distribution埃及11$534.9K未煮意面、制备面食
Seville Products LLC阿联酋18$509.3K未煮意面、华夫饼威化饼
Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其13$459.8K未煮意面、制备面食
Simplot Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚19$445.0K冷冻马铃薯制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡1$520纸质文具、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未煮意面Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$17.5K
2026-07-30冷冻马铃薯制品Simplot Malaysia Sdn. Bhd.印度$32.4K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$600
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$1.8K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$4.9K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$1.8K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$15.0K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$600
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$15.0K
2026-07-29冷冻马铃薯制品Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11非PP/PE纤维袋包The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡$30
2024-11-11纸质文具The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡$300
2024-11-11圆珠笔The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡$64
2024-11-11非棉针织背心The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡$121
2024-11-11其他钢铁制品The Nuance Group Pte. Ltd.新加坡$5

相关企业 · 同类产品

Lam Tan Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →