Gia Dinh Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GIA ĐịNH
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJ3UTE |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 25E/4B Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | GIA DINH IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25E/4B Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973191212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 94 | $2.17M |
| 印度尼西亚 | 15 | $115.8K |
| 中国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bizchem Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $2.19M | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Bizchem Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $97.8K | 造纸染色剂 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 氢氧化铝、硫酸钡 |
| Shanghai OG Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 块滑石、其他一元酚 |
| Dynasti Cipta Persada Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | BIZCHEM CO LTD | 韩国 | $3.2K |