Hai Trang Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ THủ CôNG HảI TRANG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$43.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900998140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR5FHUW |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | 162 Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ THỦ CÔNG HẢI TRANG |
| 企业英文名称 | HAI TRANG HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904724286 |
| 邮箱 | Elizabeth.le1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $32.7K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
| 瑞士 | 1 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prym Consumer Europe GmbH | 德国 | 6 | $32.7K | 窄幅弹性织物、木制品 |
| Prym Consumer Asia Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $3.5K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Environment Incubation Center | 印度 | 1 | $2.3K | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 玩具模型 | ENVIRONMENT INCUBATION CENTER | 印度 | $2.3K |
| 2025-08-27 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-27 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-27 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-26 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-26 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-26 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER EUROPE GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER ASIA LTD | 中国 | $886 |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | PRYM CONSUMER ASIA LTD | 中国 | $2.7K |