Phuc Hai Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 硬质橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU PHúC HảI
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201628073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3NMYSE |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Yến, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | PHUC HAI IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, Khu Sao Biển 5, Khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02253920920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Jinmeng Gold Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $556.3K | 运输集装箱、挖泥船 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.8K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Xincheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.8K | 浮动结构、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-06 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 液压发动机 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-01 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-01 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-01 | 非电动绞车 | FANGCHENGGANG TAIDE TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |