Lotus Electrical Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị ĐIệN LOTUS
39
进口笔数
0
出口笔数
$814.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAV6RRQ |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 8C, Xóm Đề 1, Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ ĐIỆN LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS ELECTRICAL EQUIPMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 8C, Xóm Đề 1, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973046160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $814.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 38 | $814.4K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Chen Jia | 中国 | 1 | $78 | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 加强石制瓦片 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-09-09 | 加强石制瓦片 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-09 | 加强石制瓦片 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-09 | 加强石制瓦片 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-26 | 水射流切割机 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-08-26 | 非玻塑灯具零件 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $925 |
| 2024-08-26 | 非玻塑灯具零件 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-26 | 可玻璃化转印纸 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-08-26 | 非玻塑灯具零件 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-26 | 非玻塑灯具零件 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |