Sun Newness Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SUN NEWNESS
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$112.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316707758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GHH7DJ |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | 133/2/12 Đường Bình Thới, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SUN NEWNESS |
| 企业英文名称 | SUN NEWNESS TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/20 Đường Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84764819564 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $99.8K |
| 越南 | 3 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $78.0K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Jands Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 橡胶塑料鞋件、山羊加工皮革 |
| Jia Hong Fottwear Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Jia Hong Footwear Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $6.3K | 加工牛马皮革 |
| S & T Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.9K | 加工牛马皮革 |
| Jia Hong Footwear Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 牛马半硝皮 | CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $33.7K |
| 2024-01-25 | 加工牛马皮革 | JIA HONG FOTTWEAR CO | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-01-04 | 牛马半硝皮 | CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $29.4K |
| 2024-01-04 | 牛马半硝皮 | CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-01-04 | 牛马半硝皮 | CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2023-11-28 | 加工牛马皮革 | JIA HONG FOTTWEAR CO | 中国台湾 | $4.1K |
| 2023-11-28 | 山羊加工皮革 | JANDS FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-28 | 山羊加工皮革 | JIA HONG FOTTWEAR CO | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-11-28 | 加工牛马皮革 | JANDS FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-09-15 | 牛马半硝皮 | CHANTY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |