SI Networks Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SI NETWORKS TạI Hà NộI
142
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700677258-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P0AAW5 |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Khu Tây Đoài, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SI NETWORKS TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BRANCH SI NETWORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Tây Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909661386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $80.4K |
| 印度 | 53 | $56.0K |
| 中国 | 48 | $14.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.8K |
| 匈牙利 | 1 | $93 |
| 中国台湾 | 3 | $30 |
| 德国 | 3 | $12 |
| 捷克 | 1 | $7 |
| 斯洛伐克 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $82.4K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Seung Il Co., Ltd. | 印度 | 48 | $49.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Shenzhen Yano Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $14.4K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Seung-Il Co., Ltd. | 印度 | 19 | $6.4K | 其他硫化橡胶制品、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 其他塑料建材 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | Seung Il Co., Ltd. | 韩国 | $8 |