Phuong Tay Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG TâY FOODS

3
进口笔数
238
出口笔数
$122.3K
进口金额
$27.36M
出口金额
2024-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $494.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $577.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $714.7K · 8 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $401.4K · 5 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $528.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $855.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $978.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $661.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $923.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $923.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $780.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $666.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $766.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $783.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $726.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $494.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $577.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $714.7K · 8 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $401.4K · 5 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $528.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $855.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $978.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $661.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $923.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $923.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $780.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $666.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $766.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $783.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $726.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314340695
企查查编码QVNE28MAK3
成立日期2017-04-11
联系地址L10 Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TÂY FOODS
企业英文名称PHUONG TAY FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L10 Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84764190580
邮箱info@wenders.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
842240包装机械
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其1$107.1K
印度2$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度137$15.22M
西班牙91$11.37M
德国3$371.7K
阿根廷4$264.8K
越南1$97.5K
斯里兰卡2$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceselsan Makina San. ve Tic. A.S.土耳其1$107.1K食品机械零件、果蔬加工机械
Milestone Speciality Equipment Pvt. Ltd.印度2$15.2K塑料包装箱、机械零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度138$15.22M去壳腰果、去壳杏仁
Importaco Casa Pons S.A.U.西班牙91$11.37M去壳腰果、番石榴芒果山竹
Lidl Stiftung & Co. KG德国3$371.7K醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品
Otero Matias Ariel阿根廷3$192.8K燕麦片、干椰子
2ca3a91d492803abaaeca87f07c256c71$95.8K
Dalamy S.A.阿根廷1$72.0K去壳腰果、药用植物
Trust Lanka Suppliers Pvt. Ltd.印度2$34.8K坚果及种子、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-23机械零件MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD印度$524
2024-03-23包装机械MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD印度$7.1K
2024-03-08果蔬加工机械CESELSAN MAKINA SAN VE TIC A.S.土耳其$107.1K
2024-02-21机械零件MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD印度$7.0K
2024-02-21机械零件MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD印度$522

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果Importaco Casa Pons S.A.U.西班牙$127.8K
2026-04-24去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$116.3K
2026-04-22去壳腰果LIDL STIFTUNG & CO KG德国$123.9K
2026-04-20去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$116.3K
2026-04-14去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$121.9K
2026-04-09去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$120.0K
2026-03-30去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$114.4K
2026-03-26去壳腰果Importaco Casa Pons S.A.U.西班牙$130.6K
2026-03-25去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$114.4K
2026-03-16去壳腰果Importaco Casa Pons S.A.U.西班牙$130.6K

相关企业 · 同类产品

Phuong Tay Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →