Phuong Tay Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG TâY FOODS
3
进口笔数
238
出口笔数
$122.3K
进口金额
$27.36M
出口金额
2024-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314340695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE28MAK3 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | L10 Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TÂY FOODS |
| 企业英文名称 | PHUONG TAY FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L10 Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84764190580 |
| 邮箱 | info@wenders.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $107.1K |
| 印度 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 137 | $15.22M |
| 西班牙 | 91 | $11.37M |
| 德国 | 3 | $371.7K |
| 阿根廷 | 4 | $264.8K |
| 越南 | 1 | $97.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceselsan Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $107.1K | 食品机械零件、果蔬加工机械 |
| Milestone Speciality Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $15.2K | 塑料包装箱、机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 138 | $15.22M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Importaco Casa Pons S.A.U. | 西班牙 | 91 | $11.37M | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 3 | $371.7K | 醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Otero Matias Ariel | 阿根廷 | 3 | $192.8K | 燕麦片、干椰子 |
| 2ca3a91d492803abaaeca87f07c256c7 | 1 | $95.8K | ||
| Dalamy S.A. | 阿根廷 | 1 | $72.0K | 去壳腰果、药用植物 |
| Trust Lanka Suppliers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $34.8K | 坚果及种子、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 机械零件 | MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD | 印度 | $524 |
| 2024-03-23 | 包装机械 | MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2024-03-08 | 果蔬加工机械 | CESELSAN MAKINA SAN VE TIC A.S. | 土耳其 | $107.1K |
| 2024-02-21 | 机械零件 | MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2024-02-21 | 机械零件 | MILESTONE SPECIALITY EQUIPMENT PRIVATE LTD | 印度 | $522 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | Importaco Casa Pons S.A.U. | 西班牙 | $127.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $116.3K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 德国 | $123.9K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $116.3K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $121.9K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $120.0K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $114.4K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | Importaco Casa Pons S.A.U. | 西班牙 | $130.6K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $114.4K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | Importaco Casa Pons S.A.U. | 西班牙 | $130.6K |