Han Vi Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HăN Vị
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$627.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314495554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48WVX19 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 15C Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HĂN VỊ |
| 企业英文名称 | HAN VI SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15C Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0947906494 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $571.7K |
| 越南 | 1 | $55.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $286.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| SP Global Inc. | 韩国 | 4 | $192.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| SP Global, Inc. | 越南 | 1 | $55.3K | 鲜辣椒/甜椒 |
| S&P Global | 印度 | 1 | $55.3K | 无花果、葡萄干 |
| Atotion Life Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.4K | 其他冷冻水果坚果、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2023-07-06 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2023-06-30 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $55.6K |
| 2023-05-17 | 鲜辣椒/甜椒 | SP Global, Inc. | 越南 | $55.3K |
| 2023-05-06 | 鲜辣椒/甜椒 | S P GLOBAL | 韩国 | $55.3K |
| 2023-04-26 | 鲜辣椒/甜椒 | SP Global Inc. | 韩国 | $19.2K |
| 2023-04-21 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2023-04-19 | 鲜辣椒/甜椒 | SP Global Inc. | 韩国 | $57.6K |
| 2023-03-15 | 鲜辣椒/甜椒 | SP Global Inc. | 韩国 | $57.6K |
| 2023-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |