Timelapse Sea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMELAPSE SEA
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5K370A |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 87 Ngõ 50 Hẻm 59 Phố Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMELAPSE SEA |
| 企业英文名称 | TIMELAPSE SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, tầng 6, số 4 Phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02473001922 |
| 邮箱 | info@timelapsesea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,450万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Photosentinel Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.4K | 其他电视摄像机、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 光伏组件 | PHOTOSENTINEL PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |
| 2025-02-13 | 固态存储设备 | PHOTOSENTINEL PTY LTD | 澳大利亚 | $517 |
| 2025-02-13 | 其他光学元件 | PHOTOSENTINEL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-02-13 | 电力控制板 | PHOTOSENTINEL PTY LTD | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2025-02-13 | 其他电视摄像机 | PHOTOSENTINEL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |