Hoa Phat Construction Machinery Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH HòA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002272156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9BPX5M |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Xóm Hạ Vàng, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT CONSTRUCTION MACHINERY PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0943799261 |
| 邮箱 | PTMCThoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Fujian Jinyan Industrial Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $463 |
| 2026-02-26 | 非螺纹钢销 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-02-26 | 非螺纹钢销 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-02-26 | 非螺纹钢销 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-26 | 土方机械零件 | JIANGXI XINHANG PRECISION CASTING CO LTD | 中国 | $213 |