Collective Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COLLECTIVE

2
进口笔数
26
出口笔数
$1.8K
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $797 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $797 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315880703
企查查编码QVNKSXP3A9
成立日期2019-09-05
联系地址218A - 220A Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COLLECTIVE
企业英文名称COLLECTIVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址218A - 220A Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn ,mua cổ phần , phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư , Tổ chức kinh tế nhận góp vốn mua cổ phần , phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định . - Đối với các ngành , nghề kinh doanh có mã CPC , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc ). - Việc thực hiện xuất khẩu , nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tai Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam , Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có ) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại , Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
电话02839151004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090122脱因烘焙咖啡
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
090190咖啡副产品
481950纸制包装容器
732393不锈钢家用制品
482110印刷标签
851671家用咖啡茶壶
040299加糖乳制品
090111未焙炒咖啡
090122脱因烘焙咖啡
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.8K
新加坡1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$96.0K
中国香港8$24.7K
韩国5$10.1K
英国1$1.1K
法国1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping County Bolin Metal Wire Mesh Co., Ltd.中国1$1.8K不锈钢机织布、其他工业用纺织品
PREFER新加坡1$61脱因烘焙咖啡、烘焙咖啡

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMERALD WAREHOUSING SERVICES LLC美国4$58.3K烘焙咖啡、咖啡副产品
Amazon Services Inc.美国3$27.1K女式棉制服装、其他纺织套装
TRIPLE M HONGKONG TRADING LTD中国香港4$18.1K烘焙咖啡、其他椰子
Lacaph韩国5$10.1K烘焙咖啡、纸制包装容器
Hop Nhat America International Express Inc.美国1$6.7K藤编制品、植物纤维制品
TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD中国香港3$6.6K其他鲜果、鲜榴莲
Business Development Team美国2$3.9K烘焙咖啡、咖啡副产品
MOON CHA2$1.6K烘焙咖啡
BUSINESS DEVELOPMENT TEAM英国1$1.1K纤维纸板手提包、不锈钢家用制品
Alternative Cafe法国1$360烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14滤纸板ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD.中国$880
2026-04-14滤纸板ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD.中国$880
2024-06-07脱因烘焙咖啡PREFER新加坡$61

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03烘焙咖啡MOON CHA$797
2026-02-10烘焙咖啡MOON CHA$478
2026-02-10烘焙咖啡MOON CHA$121
2026-02-10烘焙咖啡MOON CHA$162
2026-01-08非瓦楞折叠盒ANGEE IP WING YIN中国香港$3
2026-01-08餐具套装ANGEE IP WING YIN中国香港$7
2026-01-08烘焙咖啡ANGEE IP WING YIN$198
2025-12-27烘焙咖啡Amazon Services Inc.美国$288
2025-12-27烘焙咖啡Amazon Services Inc.美国$288
2025-12-27烘焙咖啡Amazon Services Inc.美国$552

相关企业 · 同类产品

Collective Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →