Collective Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COLLECTIVE
2
进口笔数
26
出口笔数
$1.8K
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315880703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSXP3A9 |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | 218A - 220A Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLLECTIVE |
| 企业英文名称 | COLLECTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218A - 220A Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn ,mua cổ phần , phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư , Tổ chức kinh tế nhận góp vốn mua cổ phần , phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định . - Đối với các ngành , nghề kinh doanh có mã CPC , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc ). - Việc thực hiện xuất khẩu , nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tai Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam , Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có ) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại , Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | 02839151004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $96.0K |
| 中国香港 | 8 | $24.7K |
| 韩国 | 5 | $10.1K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Bolin Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 不锈钢机织布、其他工业用纺织品 |
| PREFER | 新加坡 | 1 | $61 | 脱因烘焙咖啡、烘焙咖啡 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERALD WAREHOUSING SERVICES LLC | 美国 | 4 | $58.3K | 烘焙咖啡、咖啡副产品 |
| Amazon Services Inc. | 美国 | 3 | $27.1K | 女式棉制服装、其他纺织套装 |
| TRIPLE M HONGKONG TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $18.1K | 烘焙咖啡、其他椰子 |
| Lacaph | 韩国 | 5 | $10.1K | 烘焙咖啡、纸制包装容器 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 美国 | 1 | $6.7K | 藤编制品、植物纤维制品 |
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $6.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Business Development Team | 美国 | 2 | $3.9K | 烘焙咖啡、咖啡副产品 |
| MOON CHA | 2 | $1.6K | 烘焙咖啡 | |
| BUSINESS DEVELOPMENT TEAM | 英国 | 1 | $1.1K | 纤维纸板手提包、不锈钢家用制品 |
| Alternative Cafe | 法国 | 1 | $360 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 滤纸板 | ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD. | 中国 | $880 |
| 2026-04-14 | 滤纸板 | ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD. | 中国 | $880 |
| 2024-06-07 | 脱因烘焙咖啡 | PREFER | 新加坡 | $61 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 烘焙咖啡 | MOON CHA | — | $797 |
| 2026-02-10 | 烘焙咖啡 | MOON CHA | — | $478 |
| 2026-02-10 | 烘焙咖啡 | MOON CHA | — | $121 |
| 2026-02-10 | 烘焙咖啡 | MOON CHA | — | $162 |
| 2026-01-08 | 非瓦楞折叠盒 | ANGEE IP WING YIN | 中国香港 | $3 |
| 2026-01-08 | 餐具套装 | ANGEE IP WING YIN | 中国香港 | $7 |
| 2026-01-08 | 烘焙咖啡 | ANGEE IP WING YIN | — | $198 |
| 2025-12-27 | 烘焙咖啡 | Amazon Services Inc. | 美国 | $288 |
| 2025-12-27 | 烘焙咖啡 | Amazon Services Inc. | 美国 | $288 |
| 2025-12-27 | 烘焙咖啡 | Amazon Services Inc. | 美国 | $552 |