Savaco Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Savaco
1
进口笔数
0
出口笔数
$900
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312570968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN218J6V0 |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | 127/17 Cô Giang, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SAVACO |
| 企业英文名称 | SAVACO TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 163 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84932283739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | 1 | $900 | 丙烯酸/乙烯涂料、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 其他丙烯酸聚合物 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $158 |
| 2023-08-16 | 制成颜料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $162 |
| 2023-08-16 | 耐火混合料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $46 |
| 2023-08-16 | 其他胶粘剂 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $26 |
| 2023-08-16 | 耐火混合料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $159 |
| 2023-08-16 | 耐火混合料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $38 |
| 2023-08-16 | 制成颜料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $156 |
| 2023-08-16 | 制成颜料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $51 |
| 2023-08-16 | 其他胶粘剂 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $58 |
| 2023-08-16 | 耐火混合料 | Grupo Negocios PO S.L.U. | 西班牙 | $46 |