Heimat Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU HEIMAT
13
进口笔数
0
出口笔数
$46.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317357305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ30S63A |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 54/5 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU HEIMAT |
| 企业英文名称 | HEIMAT GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901515585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 290522 | 无环萜烯醇 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291823 | 其他水杨酸酯 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $34.4K |
| 法国 | 3 | $10.0K |
| 中国 | 1 | $884 |
| 印度 | 2 | $321 |
| 西班牙 | 3 | $279 |
| 土耳其 | 1 | $160 |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| House Bylim Inc | 韩国 | 5 | $34.4K | 香水、其他护肤品 |
| Differentes Latitudes | 法国 | 2 | $7.7K | 香水、其他形状肥皂 |
| Robertet S.A. | 法国 | 1 | $2.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Lluch Essence, S.L.U. | 中国 | 1 | $884 | 丁戊酸及衍生物、其他乙酸酯 |
| Lluch Essence, S.L.U. | 印度 | 1 | $320 | 其他乙酸酯、丁戊酸及衍生物 |
| Lluch Essence S.L. | 西班牙 | 2 | $243 | 其他精油、其他乙酸酯 |
| Lluch Essence, S.L.U. | 摩尔多瓦 | 1 | $200 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Lluch Essence, S.L.U. | 土耳其 | 1 | $160 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Takasago International Chemicals (Europe) S.A. | 西班牙 | 1 | $36 | 其他含氧杂环化合物、环烃(不含环己烷) |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2 | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $37 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $418 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $37 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $37 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $37 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $186 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $37 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $836 |
| 2026-04-28 | 香水 | DIFFERENTES LATITUDES | 法国 | $362 |