Mismart Smart Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG MINH MISMART
- 邮箱1
89
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316054643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYBKX89 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH MISMART |
| 企业英文名称 | MISMART SMART TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5820 - Xuất bản phần mềm 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842899998999 |
| 邮箱 | info@mismart.ai |
| 官网 | www.mismart.ai |
| 传真 | +842877772859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14.2046亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854800 | 电器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $11.8K |
| 美国 | 16 | $2.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.8K |
| 中国台湾 | 35 | $858 |
| 马来西亚 | 26 | $782 |
| 日本 | 29 | $616 |
| 菲律宾 | 23 | $379 |
| 泰国 | 25 | $329 |
| 韩国 | 12 | $290 |
| 墨西哥 | 6 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 19 | $2.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Evdelo Outsourcing S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 13 | $1.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| LCSC Electronic Technology Ltd. | 中国香港 | 7 | $726 | 20W以下固定电阻器、980490 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 3 | $647 | 8471机器零件、其他电子IC |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $621 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 5 | $552 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 5 | $92 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $2 |
| 2024-06-05 | 1W以下晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $2 |
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $9 |
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $4 |
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 萨尔瓦多 | $5 |
| 2024-06-05 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $8 |
| 2024-06-05 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $17 |
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1 |
| 2024-06-05 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $1 |
| 2024-06-05 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $13 |