PC System Development & Construction Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG Và PHáT TRIểN Hệ THốNG PC
18
进口笔数
14
出口笔数
$3.0K
进口金额
$109.0K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103379492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQB57RU |
| 成立日期 | 2009-02-17 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 406 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PC |
| 企业英文名称 | PC SYSTEM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 406 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84984084826 |
| 邮箱 | hethongpc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $244 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $109.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 18 | $3.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $102.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-10-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2025-05-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-05-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-04-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-02-25 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-01-23 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
| 2024-11-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-11-12 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-09-23 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 存储单元 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 自动数据处理输入输出单元 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |