Thanh Do Glory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 晶闸管及可控硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY THàNH Đô
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109457242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UQ5VVM |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 14 Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY THÀNH ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84948434666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailing Commercial (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 半导体器件零件、晶闸管及可控硅 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 晶闸管及可控硅 | SAILING COMMERCIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-26 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-12-31 | 晶闸管及可控硅 | SAILING COMMERCIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.1K |