Hamico Construction Chemistry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 卷状沥青制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT XâY DựNG HAMICO

14
进口笔数
0
出口笔数
$192.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201907302
企查查编码QVNUH67VRT
成立日期2018-10-15
联系地址Lô đất Số 23 Khu Tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG HAMICO
企业英文名称HAMICO CONSTRUCTION CHEMISTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất Số 23 Khu Tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84976733391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
320910丙烯酸/乙烯涂料
382450非耐火灰浆
731029钢铁容器<50升
830990贱金属盖
321410胶粘填料
390729其他聚醚
390950聚氨酯
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$110.9K
中国9$59.9K
土耳其3$22.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Petroleum Industries Co.韩国2$110.9K聚氨酯、卷状沥青制品
Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd.中国4$32.0K卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg
Baumerk Yapý ve Kimya San. ve Tic. Ltd. Þti.土耳其2$21.9K卷状沥青制品、沥青混合物
Wuxi Huatai Trading Co., Ltd.中国3$21.5K贱金属盖、钢铁容器<50升
Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd.中国1$5.7K其他塑料制品、其他玻璃纤维
Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd.中国1$736婴儿棉针织品、婴儿化纤服装
Ahed Plastik土耳其1$188PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27卷状沥青制品CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD中国$11.4K
2026-01-20卷状沥青制品CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD中国$8.1K
2025-04-10PVC泡沫板AHED PLASTIK土耳其$82
2025-04-10PVC泡沫板AHED PLASTIK土耳其$106
2025-03-27钢铁容器<50升WUXI HUATAI TRADING CO LTD中国$4.3K
2025-03-27钢铁容器<50升WUXI HUATAI TRADING CO LTD中国$2.2K
2024-11-06卷状沥青制品CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD中国$12.3K
2024-09-19卷状沥青制品CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD中国$280
2024-09-16硫化橡胶板片SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO.,LTD CHINA中国$736
2024-08-08其他塑料制品TAIAN LIN YUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD中国$5.7K

相关企业 · 同类产品

Hamico Construction Chemistry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →