Hamico Construction Chemistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT XâY DựNG HAMICO
14
进口笔数
0
出口笔数
$192.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201907302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH67VRT |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Lô đất Số 23 Khu Tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG HAMICO |
| 企业英文名称 | HAMICO CONSTRUCTION CHEMISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất Số 23 Khu Tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976733391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $110.9K |
| 中国 | 9 | $59.9K |
| 土耳其 | 3 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 2 | $110.9K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| Baumerk Yapý ve Kimya San. ve Tic. Ltd. Þti. | 土耳其 | 2 | $21.9K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Wuxi Huatai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
| Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $736 | 婴儿棉针织品、婴儿化纤服装 |
| Ahed Plastik | 土耳其 | 1 | $188 | PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 卷状沥青制品 | CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-20 | 卷状沥青制品 | CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-10 | PVC泡沫板 | AHED PLASTIK | 土耳其 | $82 |
| 2025-04-10 | PVC泡沫板 | AHED PLASTIK | 土耳其 | $106 |
| 2025-03-27 | 钢铁容器<50升 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-27 | 钢铁容器<50升 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-06 | 卷状沥青制品 | CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-09-19 | 卷状沥青制品 | CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-09-16 | 硫化橡胶板片 | SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO.,LTD CHINA | 中国 | $736 |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | TAIAN LIN YUAN ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |