Quang Minh Mechanical Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT Cơ KHí QUANG MINH
4
进口笔数
1
出口笔数
$37.5K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107645988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91P46A6 |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT CƠ KHÍ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH MECHANICAL TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84932387386 |
| 邮箱 | ducquangminh689@gmail.com |
| 官网 | ducquangminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760810 | 铝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Senhong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Wuxi Sino Manufacture | 俄罗斯 | 1 | $81 | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | 1 | $1.0K | 铝管、铝制线缆带 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢制锁紧垫圈 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-04-17 | 钢制锁紧垫圈 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 铝管 | DEKRA TIC TESTING INSPECTION CERTIFICATION LTD | 匈牙利 | $457 |
| 2025-07-04 | 其他铝制品 | DEKRA TIC TESTING INSPECTION CERTIFICATION LTD | 匈牙利 | $167 |
| 2025-07-04 | 其他铝制品 | DEKRA TIC TESTING INSPECTION CERTIFICATION LTD | 匈牙利 | $191 |
| 2025-07-04 | 其他铝制品 | DEKRA TIC TESTING INSPECTION CERTIFICATION LTD | 匈牙利 | $191 |