BP International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế BP
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107558238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWRV933 |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ BP |
| 企业英文名称 | BP INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904358886 |
| 邮箱 | benkhoa@bpi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thambapanni Leisure Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $19.1K | 燃气炊具、固体燃料炊具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他泵和提升机 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $525 |
| 2025-03-20 | 固体燃料炊具 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $175 |
| 2025-03-20 | 瓶清洁干燥机 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $250 |
| 2025-03-20 | 不锈钢家用制品 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $275 |
| 2025-03-20 | 家用炊具 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $650 |
| 2025-03-20 | 家用炊具 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $560 |
| 2025-03-20 | 冷藏家具 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $350 |
| 2025-03-20 | 燃气炊具 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $360 |
| 2025-03-20 | 10公斤以上干衣机 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 大型洗衣机 | THAMBAPANNI LEISURE PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |