Bao Tran General Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP BảO TRâN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$234.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001268504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8K6YT8 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Đa Phú 2, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP BẢO TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Phú 2, Xã Tam Mỹ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84905053864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 27 | $180.6K |
| 越南 | 9 | $53.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $795 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $115.3K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $65.3K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.0K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $686 |
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $625 |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $667 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $208 |
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $210 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $317 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $54 |