Bao Tran General Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP BảO TRâN

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$234.6K
出口金额
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号4001268504
企查查编码QVNB8K6YT8
成立日期2023-06-02
联系地址Thôn Đa Phú 2, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP BẢO TRÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đa Phú 2, Xã Tam Mỹ, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84905053864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
3506101kg以下胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
321410胶粘填料
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
320820丙烯酸乙烯漆
340590其他擦亮剂
262190其他矿渣及灰
321490其他胶粘剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝27$180.6K
越南9$53.2K
柬埔寨1$795

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝17$115.3K动植物肥料、其他钢铁结构体
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝10$65.3K动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南8$51.0K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南1$3.0K动植物肥料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01低吸水率瓷砖Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$3.0K
2026-04-01丙烯酸乙烯漆Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$686
2026-04-01低吸水率瓷砖Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-04-01丙烯酸乙烯漆Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$625
2026-04-01胶粘填料Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$2.1K
2026-04-01丙烯酸乙烯漆Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$667
2026-04-01丙烯酸乙烯漆Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$208
2026-04-01低吸水率瓷砖Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$210
2026-04-01丙烯酸乙烯漆Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$317
2026-03-18其他塑料制品Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$54

相关企业 · 同类产品

Bao Tran General Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →