Coretech Industrial Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 女式针织外套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG NGHIệP CORETECH
- 邮箱11
5
进口笔数
3
出口笔数
$77.3K
进口金额
$89.3K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2024-02-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109368440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8906JVX |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Số 17, Ngách 28, Ngõ 643, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP CORETECH |
| 企业英文名称 | CORETECH INDUSTRIAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngách 28, Ngõ 643, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983321977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $47.4K |
| 韩国 | 4 | $11.1K |
| 中国 | 4 | $10.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young In Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $77.3K | 非木预制建筑、女式针织外套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korviet Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $89.3K | 高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 棉针织服装 | Young In Co., Ltd. | 韩国 | $348 |
| 2025-01-03 | 化纤连衣裙 | Young In Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2025-01-03 | 其他女式针织外套 | Young In Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2025-01-03 | 棉针织裙 | Young In Co., Ltd. | 韩国 | $192 |
| 2025-01-03 | 棉针织连衣裙 | Young In Co., Ltd. | 菲律宾 | $218 |
| 2025-01-03 | 化纤连衣裙 | Young In Co., Ltd. | 菲律宾 | $105 |
| 2025-01-03 | 棉针织衬衫 | Young In Co., Ltd. | 菲律宾 | $142 |
| 2025-01-03 | 女棉裤 | Young In Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $150 |
| 2025-01-03 | 棉针织裤 | Young In Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2025-01-03 | 女棉裤 | Young In Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 高压电涌抑制器 | KORVIET CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2024-01-25 | 高压电涌抑制器 | Korviet Co., Ltd. | 韩国 | $29.8K |
| 2023-11-29 | 高压电涌抑制器 | Korviet Co., Ltd. | 韩国 | $29.8K |