ETC BIOTECH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ETC BIOTECH
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801486863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCKQV20 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Số 81, TDP Quảng Lạc, Thị Trấn D'Ran, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETC BIOTECH |
| 企业英文名称 | ETC BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, TDP Quảng Lạc, Xã D'Ran, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0945545654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | 2 | $2.3K | 其他活植物 |
| Pepinieres La Foret | 法国 | 1 | $12 | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $20 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $342 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $11 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $17 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $148 |
| 2026-06-29 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6 |