Huy Viet Investment Education Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPPYHOUSEGROUP
43
进口笔数
0
出口笔数
$815.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310680676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPU5BHD |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | B13/2 Cây Cám, ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPYHOUSEGROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường số 2, Khu dân cư CityLand, 99 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8510 - Giáo dục mầm non |
| 电话 | +84818444444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 660110 | 伞具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $815.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 35 | $619.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国香港 | 5 | $127.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Singpok Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 塑料地板、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 伞具 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-28 | 伞具 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CHOUVANT FURNITURE CO., LTD | 中国 | $64 |