Green Energy Engineering Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Năng Lượng Xanh

44
进口笔数
4
出口笔数
$248.4K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-10-17
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $987 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $987 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309715229
企查查编码QVN4QEEDG2
成立日期2010-01-08
联系地址119/5 Dạ Nam, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG XANH
企业英文名称GREEN ENERGY ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119/5 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84913166447
邮箱tien.gee@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902580组合测量仪器
853810电气装置零件
853890电器装置零件
850440静止变流器
841590空调机零件
851762通信设备
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$138.4K
以色列5$45.9K
中国14$24.4K
德国3$21.1K
西班牙2$9.8K
巴西3$6.0K
加拿大3$2.5K
土耳其1$223
中国香港1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$17.1K
西班牙1$9.6K
越南2$507

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kmc Controls美国10$84.5K自动控制仪器、电力控制板
Control Applications Ltd.以色列4$38.0K电表、电力控制板
KMC Controls法国2$27.1K自动控制仪器、其他媒体
Automation Components LLC美国3$24.3K组合测量仪器、压力测量仪
KACO New Energy GmbH德国2$17.3K静止变流器、其他风扇
Ingeteam Power Technology S.A.西班牙2$9.8K高压继电器、1000伏以下保险丝
Full Gauge Eletro Controles Ltda.巴西3$6.0K其他自动控制仪、自动控制零件
GREAT (XIAN) INSTRUMENT CO.,LTD中国香港2$2.6K液体气体测量仪、液体流量计
Xiamen BECA Energy-Saving Technology Co., Ltd.中国2$2.5K自动控制仪器、其他塑料制品
Wenzhou Taichuan Electric Co., Ltd.中国2$1.6K60伏以下继电器、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KACO New Energy GmbH德国1$17.1K静止变流器、电器装置零件
Ingeteam Power Technology S.A.西班牙1$9.6K焊接钢材、铝合金型材
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南2$507其他化学制剂、盐酸

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$529
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$381
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$10
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$28
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$20
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$71
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$848
2026-03-24其他电气开关VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$60
2026-03-24组合测量仪器VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$88
2026-03-24压力测量仪VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB德国$330

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17静止变流器INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA西班牙$5.4K
2025-10-17静止变流器INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA西班牙$2.5K
2025-10-17静止变流器INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA西班牙$1.7K
2023-11-09静止变流器KACO NEW ENERGY GMBH德国$6.2K
2023-11-09静止变流器KACO NEW ENERGY GMBH德国$585
2023-11-09静止变流器KACO NEW ENERGY GMBH德国$4.4K
2023-11-09静止变流器KACO NEW ENERGY GMBH德国$5.9K
2023-04-21带接头绝缘电线ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$223
2023-03-14组合测量仪器ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$63
2023-03-14绝缘电线ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$221

相关企业 · 同类产品

Green Energy Engineering Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →