Green Energy Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Năng Lượng Xanh
44
进口笔数
4
出口笔数
$248.4K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-10-17
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309715229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QEEDG2 |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | 119/5 Dạ Nam, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/5 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84913166447 |
| 邮箱 | tien.gee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $138.4K |
| 以色列 | 5 | $45.9K |
| 中国 | 14 | $24.4K |
| 德国 | 3 | $21.1K |
| 西班牙 | 2 | $9.8K |
| 巴西 | 3 | $6.0K |
| 加拿大 | 3 | $2.5K |
| 土耳其 | 1 | $223 |
| 中国香港 | 1 | $79 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $17.1K |
| 西班牙 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 2 | $507 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kmc Controls | 美国 | 10 | $84.5K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| Control Applications Ltd. | 以色列 | 4 | $38.0K | 电表、电力控制板 |
| KMC Controls | 法国 | 2 | $27.1K | 自动控制仪器、其他媒体 |
| Automation Components LLC | 美国 | 3 | $24.3K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 2 | $17.3K | 静止变流器、其他风扇 |
| Ingeteam Power Technology S.A. | 西班牙 | 2 | $9.8K | 高压继电器、1000伏以下保险丝 |
| Full Gauge Eletro Controles Ltda. | 巴西 | 3 | $6.0K | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| GREAT (XIAN) INSTRUMENT CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $2.6K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Xiamen BECA Energy-Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 自动控制仪器、其他塑料制品 |
| Wenzhou Taichuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 60伏以下继电器、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 1 | $17.1K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Ingeteam Power Technology S.A. | 西班牙 | 1 | $9.6K | 焊接钢材、铝合金型材 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $507 | 其他化学制剂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $529 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $381 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $10 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $28 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $20 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $71 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $848 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $60 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $88 |
| 2026-03-24 | 压力测量仪 | VENTILATION CONTROL PRODUCTS SWEDEN AB | 德国 | $330 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 静止变流器 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA | 西班牙 | $5.4K |
| 2025-10-17 | 静止变流器 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA | 西班牙 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 静止变流器 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $585 |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2023-04-21 | 带接头绝缘电线 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $223 |
| 2023-03-14 | 组合测量仪器 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-03-14 | 绝缘电线 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $221 |