Duy Duc Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 气动升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT Cơ KHí DUY ĐứC
2
进口笔数
4
出口笔数
$20.7K
进口金额
$263.1K
出口金额
2024-09-18
最近进口
2025-03-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304405110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3550YEW |
| 成立日期 | 2006-05-30 |
| 联系地址 | 39/1 Lê Văn Chí,khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT CƠ KHÍ DUY ĐỨC |
| 企业英文名称 | DUY DUC TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/1 Lê Văn Chí ,khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 8962579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842820 | 气动升降机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $263.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $20.7K | 带接头绝缘电线、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Motor Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $263.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他塑料管材 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.2K |
| 2023-04-14 | 塑料管 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $366 |
| 2023-04-14 | 其他塑料管材 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $8.8K |
| 2023-04-14 | 其他塑料管材 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 阀门龙头 | YAMAHA MOTOR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $5.9K |
| 2025-03-17 | 其他电气开关 | Yamaha Motor Philippines Inc. | 菲律宾 | $900 |
| 2024-06-08 | 气动升降机 | YAMAHA MOTOR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $80.1K |
| 2024-01-22 | 气动升降机 | YAMAHA MOTOR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $96.1K |
| 2023-07-25 | 气动升降机 | Yamaha Motor Philippines Inc. | 菲律宾 | $80.1K |