HAFA TRADING & LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & LOGISTICS HAFA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$153.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314863215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB5F7YM |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 26/24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & LOGISTICS HAFA |
| 企业英文名称 | HAFA TRADING & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84375655065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830130 | 家具锁 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 630210 | 针织床品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $109.0K |
| 美国 | 2 | $32.4K |
| 新加坡 | 3 | $8.6K |
| 中国 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAM COMES ASIA CO LTD | 日本 | 7 | $109.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| SIERRA MADRE MUSHROOMS INC | 美国 | 2 | $32.4K | 塑料包装箱 |
| GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | 2 | $10.6K | 其他钢铁制品、金属保险箱 |
| CONNEX PRIVATE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 金属保险箱、家具锁 |
| NINGBO SHENXIN TRADING CO.,LTD | 1 | $666 | 家具锁 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 家具锁 | CONNEX PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 家具锁 | NINGBO SHENXIN TRADING CO.,LTD | — | $666 |
| 2025-10-29 | 可互换冲压工具 | GLORY KOGYO PTE LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-29 | 金属保险箱 | GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-10-29 | 可互换冲压工具 | GLORY KOGYO PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-29 | 金属保险箱 | GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2025-10-29 | 可互换冲压工具 | GLORY KOGYO PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-29 | 金属保险箱 | GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2025-10-29 | 金属保险箱 | GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2025-10-29 | 电动钟 | GLORY KOGYO PTE LTD | 新加坡 | $5 |