Gia Phuc Development Import-Export Service Trading Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XNK PHáT TRIểN GIA PHúC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$304.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316970646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PN9T8F |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | 63/5A Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHÁT TRIỂN GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUC DEVELOPMENT XNK SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/5A Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84909415752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $304.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMANH BRAND, LLC | 美国 | 6 | $304.0K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他男式针织外套 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $34.6K |
| 2025-01-24 | 其他针织服装 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $2.1K |
| 2025-01-23 | UNISEX HOODIEUNISEX CREWNECK | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-11 | 棉针织T恤及背心 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $6.1K |
| 2024-12-11 | 其他纺织长裤 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $11.4K |
| 2024-12-11 | 其他针织服装 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $39.5K |
| 2024-12-11 | 其他纺织长裤 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $11.3K |
| 2024-12-11 | 其他男式针织外套 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $30.8K |
| 2024-12-11 | 其他纺织长裤 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $32.2K |
| 2024-12-11 | 其他针织服装 | EMANH BRAND, LLC | 美国 | $11.1K |