Smart Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Smart Việt
29
进口笔数
4
出口笔数
$137.8K
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-01
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105486972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8N1H51 |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số nhà 75 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART VIỆT |
| 企业英文名称 | SMART VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 75 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987355209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $94.5K |
| 中国 | 8 | $15.8K |
| 意大利 | 6 | $14.2K |
| 比利时 | 2 | $9.4K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 法国 | 2 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Picogram Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $53.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Jinnys Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $37.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Euraqua Europe N.V. | 德国 | 2 | $21.9K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhejiang Nowtech Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Euroacque S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| UBS Inc., Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Euraqua Europe N.V. | 比利时 | 2 | $1.5K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| LIN LINA | 中国 | 1 | $100 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $936 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $936 | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $467 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $467 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $136 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | PICOGRAM CO LTD | 韩国 | $306 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 水净化机械 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-24 | 水净化机械 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-05-10 | 水净化机械 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-05-10 | 其他家用电动热器 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-05-10 | 水净化机械 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-05-10 | 水净化机械 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-05-10 | 水净化机械 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-05-10 | 水净化机械 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-05-06 | 水净化机械 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $223 |
| 2024-05-06 | 水净化机械 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $55 |