MY AN COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ âN

226
进口笔数
2
出口笔数
$3.29M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-16
最近出口
42
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $748 · 1 笔2025-06进口 $475.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.7K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $153.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $748 · 1 笔2025-06进口 $475.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.7K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $153.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310143350
企查查编码QVN04T83GR
成立日期2010-07-05
联系地址157 Đường Số 8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ ÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59 Đường N8, dự án Khu dân cư phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84866838833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
841989温控处理设备
391732塑料管
730799其他钢铁管件
847989其他功能机器
841382液体提升机
282720氯化钙

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
482320滤纸板
841381其他泵和提升机
902720色谱仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国133$1.38M
美国157$509.8K
新加坡18$409.7K
科特迪瓦1$371.1K
瑞士15$204.4K
日本59$75.6K
德国54$73.0K
芬兰30$68.9K
法国13$45.6K
中国16$37.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OXOID LIMITED英国122$1.61M培养基、诊断试剂
Integra Biosciences AG瑞士16$256.9K其他塑料制品、功能机器零件
OXOID LTD美国84$163.4K培养基、其他诊断试剂
R&D Systems, Inc.美国21$89.7K诊断试剂、其他诊断试剂
Oxoid Ltd.日本49$55.1K其他诊断试剂、培养基
Oxoid Ltd.芬兰25$48.0K其他诊断试剂、诊断试剂
Oxoid Ltd.澳大利亚37$17.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Oxoid Ltd.西班牙17$10.5K培养基、植物增稠剂
Oxoid Ltd.德国27$8.1K其他诊断试剂、培养基
Oxoid Ltd.新西兰14$6.7K培养基、其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$770
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$1.2K
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$670
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$820
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.美国$2.0K
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$572
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.墨西哥$1.5K
2026-06-29温控处理设备Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡$52.5K
2026-06-29其他塑料制品Life Technologies Holdings Pte. Ltd.中国$361

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他泵和提升机Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2025-05-12其他诊断试剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$30
2025-05-12滤纸板Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$395
2025-05-12其他诊断试剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$41
2025-05-12色谱仪Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$282

相关企业 · 同类产品

MY AN COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →