MY AN COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ âN
226
进口笔数
2
出口笔数
$3.29M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-16
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310143350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04T83GR |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | 157 Đường Số 8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 Đường N8, dự án Khu dân cư phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866838833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902720 | 色谱仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 133 | $1.38M |
| 美国 | 157 | $509.8K |
| 新加坡 | 18 | $409.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $371.1K |
| 瑞士 | 15 | $204.4K |
| 日本 | 59 | $75.6K |
| 德国 | 54 | $73.0K |
| 芬兰 | 30 | $68.9K |
| 法国 | 13 | $45.6K |
| 中国 | 16 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OXOID LIMITED | 英国 | 122 | $1.61M | 培养基、诊断试剂 |
| Integra Biosciences AG | 瑞士 | 16 | $256.9K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| OXOID LTD | 美国 | 84 | $163.4K | 培养基、其他诊断试剂 |
| R&D Systems, Inc. | 美国 | 21 | $89.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Oxoid Ltd. | 日本 | 49 | $55.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Oxoid Ltd. | 芬兰 | 25 | $48.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Oxoid Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $17.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Oxoid Ltd. | 西班牙 | 17 | $10.5K | 培养基、植物增稠剂 |
| Oxoid Ltd. | 德国 | 27 | $8.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Oxoid Ltd. | 新西兰 | 14 | $6.7K | 培养基、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $820 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $572 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 墨西哥 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 温控处理设备 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $52.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $361 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他泵和提升机 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 其他诊断试剂 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2025-05-12 | 滤纸板 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $395 |
| 2025-05-12 | 其他诊断试剂 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2025-05-12 | 色谱仪 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |